LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

militia - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

militia Ý nghĩa của Từ

  • tổ chức quân sự của dân thường
  • quân đội tình nguyện
  • nhóm được tổ chức cho mục đích quân sự
Illustration for this word

militia Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

militia Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /məˈlɪʃ.ə/
Mỹ /məˈlɪʃ.ə/
Tiết
militia

militia Từ nguyên của Từ

militia = mil- (binh lính) + -itia (trạng thái) → Latinh → Pháp cổ → Anh: Hãy tưởng tượng một nhóm dân thường dũng cảm cùng nhau, sẵn sàng bảo vệ nhà của họ, như một chiếc khiên đoàn kết của cộng đồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi siết quai balô, move bước chân để sắp xếp các tình nguyện viên thành một hàng. Chúng tôi đẩy và điều chỉnh để giữ nhịp bước cho hàng người. militia xuất hiện trong đầu tôi như một nhắc nhở về một nhóm dân sự được hướng tới nhiệm vụ quân sự. Chúng tôi giữ tư thế, đặt vai và quay về phía sân tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Militia thường ám chỉ một nhóm dân sự được huấn luyện như binh lính, do đó sẵn sàng được huy động trong các tình huống khẩn cấp. Pháp lý và quyền hạn của militia khác nhau tùy nước. Thuật ngữ này có thể có nghĩa trung lập, lịch sử hoặc tranh cãi, tùy ngữ cảnh. Đối với người học, phân biệt militia với military và army: militia thường do dân sự lãnh đạo và tham gia tự nguyện, trong khi military hoặc army là lực lượng chính quy do nhà nước chỉ huy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng militia để mô tả nhóm dân sự vũ trang trong trường hợp khẩn cấp
  • Không nhầm với quân đội chính quy hoặc quân đội nhà nước
  • Lưu ý khác biệt pháp lý theo từng nước
  • Khẩu hiệu lịch sử hay gặp trong văn bản
  • Tránh gộp tất cả thành phần phòng thủ dân sự thành militia

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Militia = quân đội chính quy
  • Tất cả thành viên militia được cấp phép chính thức
  • Militia luôn hoạt động bất hợp pháp
  • Militia là khái niệm duy nhất trên toàn cầu
  • Militia chỉ tồn tại ở lịch sử

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Militia nhấn mạnh sự dẫn dắt của dân sự và sự tự nguyện tham gia; người học thường nhầm với lực lượng chính quy vì bối cảnh lịch sử.

Mẹo Học

  • So sánh militia, military, và army trong các ví dụ
  • Lưu ý bối cảnh pháp lý theo nước
  • Xem các cụm như 'militia tự nguyện' hoặc 'militia nhà nước'
  • Nhận diện cách dùng lịch sử vs hiện đại trong văn bản
  • Luyện tập số ít và số nhiều: militia, militias
  • Tra từ điển có chú thích để kiểm tra ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'militia' mean?

A.A group of soldiers
B.A type of flower
C.A musical instrument
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'militia' used correctly?

A.The militia fought bravely in the battle.
B.She played the militia beautifully.
C.He watered the garden with militia.
D.I read a book about militia.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'militia'?

A.Book
B.Garden
C.Army
D.Music
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'militia'?

A.Athletes
B.Firefighters
C.Chefs
D.Peaceful protesters
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a militia?

A.A movie theater
B.A bakery
C.A military operation
D.A library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ