LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minimize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minimize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho một cái gì đó nhỏ nhất có thể
  • giảm đến mức tối thiểu
  • hạ thấp tầm quan trọng của một cái gì đó
Illustration for this word

minimize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minimize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɪnɪmaɪz/
Mỹ /ˈmɪnɪmaɪz/
Tiết
minimize

minimize Từ nguyên của Từ

min- = nhỏ hơn, -imize = làm; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'minimus' → Pháp cổ 'minimer' → Nghệ thuật 'minimize'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang chạm khắc một khối đá khổng lồ, làm cho nó càng nhỏ và tinh tế càng tốt, để lộ ra một bức tượng tinh xảo bên dưới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở ngón tay move tới công tắc và đẩy nhẹ xuống. Ánh sáng tối dần, không gian thu hẹp, ý thức tôi shift theo một hướng mới. Tôi thở đều, adjust cách nhìn, giữ hold phần trọng yếu. Cuối cùng tôi đặt ranh giới set và để lại phần còn lại let trôi đi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Minimize có nghĩa là làm cho một thứ gì đó nhỏ nhất có thể; giảm xuống ở mức tối thiểu hoặc làm giảm tầm quan trọng của một việc. Thường được dùng để giảm chi phí, rủi ro, thiệt hại hoặc tác động. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó cũng chỉ tối ưu hóa một quy trình hay thuật toán. Ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh; người học nên chú ý ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tối thiểu hóa dùng cho giảm kích thước, chi phí hoặc rủi ro.
  • - Phân biệt giảm và hạ giá trị/tầm quan trọng.
  • - Chú ý phong cách: trung lập, kỹ thuật hay phổ thông.
  • - Thường đi với danh từ cụ thể như chi phí, rủi ro, chậm trễ, tác động.
  • - Tùy ngữ cảnh, sắc thái có thể khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ minimize chỉ là thu nhỏ kích thước vật lý.
  • Ngữ điệu không phải lúc nào cũng trung lập.
  • Có thể có ý nghĩa hạ thấp tầm quan trọng của vấn đề.
  • Minimize và minimiser có thể khác biệt ở ngữ cảnh tiếng Anh, không phải ngôn ngữ Việt.
  • Đối lập với maximize phụ thuộc ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, minimize có thể mang tính kỹ thuật hoặc phổ thông. Nuance phụ thuộc ngữ cảnh và mức độ giảm; luyện tập nhận biết tono sẽ giúp dùng chính xác.

Mẹo Học

  • Học các thành ngữ phổ biến: tối thiểu hóa chất thải, chi phí, rủi ro.
  • So sánh với giảm bớt để chọn từ phù hợp.
  • Luyện cách sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời sống.
  • Thực hành với ngữ điệu trung lập, tích cực và tiêu cực.
  • Chú ý chính tả: minimize so với minimise (tiếng Anh).
  • Nghe - đọc các ví dụ thực tế để nắm ngữ nuance.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following is the best definition of 'minimize'?

A.To reduce something to the smallest possible amount or degree
B.To praise or make something seem more important
C.To decorate or embellish something for display
D.To ignore or refuse to acknowledge something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'minimize' correctly?

A.The editor minimized the paragraph by adding several sentences.
B.She minimized the birthday party by buying an extra cake and inviting more guests.
C.To save time, he minimized the number of meetings this week.
D.They minimized the software by opening it in full-screen mode.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'minimize'?

A.reduce
B.increase
C.extend
D.accentuate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is the best antonym for 'minimize'?

A.maximize
B.ignore
C.reduce
D.simplify
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the idea of 'minimize' fits best? Choose the most appropriate prompt.

A.Can you give an example of how a household could lower monthly bills during a slow month?
B.Describe a time you expanded your business to reach more customers.
C.Tell a story about when you celebrated a big achievement and made it the center of attention.
D.Explain how you would add more decorations to a living room to make it feel cosier.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Analyzing Public Policy Narratives

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.15 · 1:19 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Group Project Discussion on Waste Management

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 0:53 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ