LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

mornings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

mornings Ý nghĩa của Từ

  • thời gian trong ngày từ lúc mặt trời mọc đến trưa
  • phần đầu của một ngày
  • lời chào thường dùng vào buổi sáng
Illustration for this word

mornings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

mornings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈmɔː.nɪŋ/
Mỹ /ˈmɔrnɪŋ/
Tiết
morning

mornings Từ nguyên của Từ

morn = bình minh, ing = hành động của. Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'morgen' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng mặt trời từ từ nhô lên khỏi đường chân trời, tỏa ánh sáng vàng khi một ngày mới bắt đầu, mang đến sự sống và năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em dụi mắt và nhấc rèm lên một chút, một move về phía ánh sáng. Phòng ngủ dần thay đổi khi mặt trời lên, tôi đứng dậy và chỉnh tư thế. Tôi nhanh chóng adjust nhịp bước và cảm nhận sáng sớm trên da. Khoảnh khắc này không phải định nghĩa, mà là cách tôi bắt đầu ngày và gửi lời chào tới mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Buổi sáng là khoảng thời gian từ bình minh đến buổi trưa và là khởi đầu của ngày mới. Người nói cũng dùng từ này để nói về thói quen sáng sớm như ăn sáng, uống cà phê hay đi làm/đi học; chào hỏi 'Good morning' cũng phổ biến. Các cụm như 'morning person' và 'morning routine' được dùng để mô tả thói quen và tính cách. Trong tiếng Anh có thể dùng 'in the morning' hoặc 'this morning'. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ morgen. Người học nên phân biệt sáng sớm với các khung giờ khác và luyện tập các collocations phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'in the morning' cho các hoạt động thói quen trước noon.
  • Sử dụng 'this morning' cho một buổi sáng cụ thể, hôm nay hoặc được đề cập trước đó.
  • Học các collocation phổ biến: morning coffee, morning routine, morning rush.
  • Phân biệt morning với noon/afternoon tùy ngữ cảnh thời gian.
  • Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ morgen để dễ nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Buổi sáng không phải lúc rạng đông sớm nhất; nó có thể kéo dài đến giữa buổi sáng.
  • 'This morning' và 'in the morning' không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau.
  • Morning không chỉ là lời chào; còn có các cụm cố định liên quan.
  • Không dùng 'in the morning' cho mọi ngữ cảnh thời gian trước noon.
  • 'Morn' không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giữa thời gian buổi sáng và buổi sáng cụ thể, và đôi khi nhầm lẫn giữa các cụm cố định như morning routine hoặc morning person.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: morning coffee, morning routine, morning rush.
  • Phân biệt in the morning và this morning theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng Good morning như một lời chào tự nhiên.
  • Dùng morning person để miêu tả tính cách.
  • Sử dụng hình ảnh như morning dew để dễ nhớ.
  • So sánh morning với noon/afternoon để tránh nhầm lẫn thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'mornings'?

A.The period of time between midnight and noon
B.A type of flower
C.The sound of a bell
D.A social gathering
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'mornings' correctly?

A.Mornings is the best part of the day.
B.She enjoys running during mornings.
C.He reads books in the evenings and mornings.
D.The mornings was rainy yesterday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'mornings'?

A.Sunrise
B.Nights
C.Afternoons
D.Breakfast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'mornings'?

A.Dawn
B.Noon
C.Evenings
D.Daytime
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'mornings' might be relevant?

A.Many people drink coffee in the mornings.
B.She prefers to exercise at the gym later in the day.
C.He checks his emails at night.
D.The sun sets beautifully in the evenings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Greeting and packing for a cruise

Daily Greetings

2026.05.04 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ