LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nicer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

nicer Ý nghĩa của Từ

  • dễ chịu hoặc thú vị
  • chu đáo hoặc tốt bụng
  • chất lượng tốt
Illustration for this word

nicer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

nicer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /naɪs/
Mỹ /naɪs/
Tiết
nice

nicer Từ nguyên của Từ

nice = ngu xuẩn (từ tiếng Latinh 'nescius') + hậu tố '-ce'. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thân thiện, mỉm cười và mang lại niềm vui và lòng tốt cho mọi người xung quanh, tạo ra một bầu không khí dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một tách ấm lên và đẩy nhẹ nó về phía trước, một động tác nhỏ để ổn định nhịp thở. Hơi nước bốc lên, ánh sáng trên ly đổi khác. Cảm giác ấy thật nice, ấm áp và dịu nhẹ lan tỏa trong lòng. Tôi giữ tách ở chỗ, để nhịp điệu này dẫn dắt ngày mới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nice thường được dùng để diễn đạt sự dễ chịu, dễ thương hoặc chất lượng tốt. Trong giao tiếp hàng ngày nó phổ biến, nhưng nghĩa có thể rất chung chung và dễ bị hiểu nhầm là 'tình cảm quá mức'. Học viên thường lạm dụng để tránh chọn từ khác, nên luyện thêm từ như thân thiện, dễ chịu hoặc tuyệt vời. Trong văn viết trang trọng, hãy chọn từ cụ thể hơn. Nhiều người học cần nhớ rằng nice là tính từ và không phải trạng từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nice thường được dùng để diễn đạt sự dễ chịu, dễ thương hoặc chất lượng tốt. Trong giao tiếp hàng ngày nó phổ biến, nhưng nghĩa có thể rất chung chung và dễ bị hiểu nhầm là 'tình cảm quá mức'. Học viên thường lạm dụng để tránh chọn từ khác, nên luyện thêm từ như thân thiện, dễ chịu hoặc tuyệt vời. Trong văn viết trang trọng, hãy chọn từ cụ thể hơn. Nhiều người học cần nhớ rằng nice là tính từ và không phải trạng từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nice không có nghĩa là tuyệt đẹp hay lấp lánh.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, nó không mang tính khen ngợi mạnh.
  • Có thể mô tả người, địa điểm hoặc vật.
  • Nice là tính từ, dùng nicely để mô tả hành động.
  • Sử dụng từ ngữ cụ thể hơn thay vì lạm dụng nice.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, từ nice là phổ biến nhưng nghĩa khá chung chung; cần dùng từ cụ thể hơn tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Sử dụng nice cho ấn tượng chung dễ thương, nhưng hãy cố gắng chọn từ cụ thể khi có thể.
  • Trong văn viết trang trọng, chọn từ khác phù hợp hơn như dễ chịu hoặc thân thiện.
  • Học cách phân biệt nice (tính từ) và nicely (trạng từ).
  • Mở rộng vốn từ để tránh lặp lại quá nhiều lần với nice.
  • Luyện nghe để nhận ra sắc thái ngữ điệu trong tiếng Anh nói.
  • So sánh giữa ngôn ngữ mẹ đẻ và tiếng Anh để dùng đúng ngữ cảnh.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Sharing

Daily Greetings

2026.04.22 · 0:37 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Help at the Riverside Transport Hub

Public Transport

2026.05.08 · 1:16 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ