noses - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
nose = no- (liên quan đến khứu giác) + se (một gốc cổ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nosu', có nguồn gốc từ 'nasus' trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một con chó ngửi không khí bằng mũi để nhớ tầm quan trọng của nó trong việc cảm nhận thế giới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt tay lên mặt và di chuyển ngón tay quanh mũi(move). Tôi hít thở sâu và điều chỉnh luồng không khí đi qua lỗ mũi. Cấu mũi nằm ở giữa, bình tĩnh và quen thuộc, là cửa ngỏ cho khứu giác và hơi thở. Khi tôi ngẩng đầu, nghiêng người hoặc tiến lên nhẹ, mũi trở thành gợi ý cho những cảm nhận xung quanh.
Nose là từ tiếng Anh chỉ bộ phận trên khuôn mặt để ngửi và cũng chỉ phần trước của khuôn mặt. Nó cũng có thể là động từ trong các thành ngữ như nose into something (xâm phạm chuyện của người khác). Dùng phổ biến để mô tả mùi hương, mũi bị nghẹt, hoặc các thành ngữ như keep your nose clean. Danh từ nose có dạng số nhiều noses. Nostril chỉ lỗ mũi. Học cách kết hợp từ và cụm động từ là hữu ích.
Người Việt cần nhận ra nose có cả nghĩa đen và nghĩa bóng; nhiều thành ngữ không dịch thẳng, cần học collocations riêng.
What is the meaning of the word 'noses'?
Which sentence uses the word 'noses' correctly?
Which word is most similar to 'noses'?
What is the opposite of 'noses'?
Can you think of a real-life context where someone might refer to noses?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật