LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

noses - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

noses Ý nghĩa của Từ

  • Cơ quan dùng để ngửi.
  • Phần trước của khuôn mặt.
  • Xem xét hoặc đâm vào cái gì đó.
Illustration for this word

noses Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

noses Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nəʊz/
Mỹ /noʊz/
Tiết
nose

noses Từ nguyên của Từ

nose = no- (liên quan đến khứu giác) + se (một gốc cổ). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'nosu', có nguồn gốc từ 'nasus' trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một con chó ngửi không khí bằng mũi để nhớ tầm quan trọng của nó trong việc cảm nhận thế giới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên mặt và di chuyển ngón tay quanh mũi(move). Tôi hít thở sâu và điều chỉnh luồng không khí đi qua lỗ mũi. Cấu mũi nằm ở giữa, bình tĩnh và quen thuộc, là cửa ngỏ cho khứu giác và hơi thở. Khi tôi ngẩng đầu, nghiêng người hoặc tiến lên nhẹ, mũi trở thành gợi ý cho những cảm nhận xung quanh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nose là từ tiếng Anh chỉ bộ phận trên khuôn mặt để ngửi và cũng chỉ phần trước của khuôn mặt. Nó cũng có thể là động từ trong các thành ngữ như nose into something (xâm phạm chuyện của người khác). Dùng phổ biến để mô tả mùi hương, mũi bị nghẹt, hoặc các thành ngữ như keep your nose clean. Danh từ nose có dạng số nhiều noses. Nostril chỉ lỗ mũi. Học cách kết hợp từ và cụm động từ là hữu ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phát âm nose gần /noʊz/.
  • Phân biệt nose với nostril và từ liên quan.
  • Hai nghĩa chính: bộ phận cơ thể và động từ/âm chỉ sự xâm nhập.
  • Cụm từ phổ biến: nose for news, keep your nose clean, runny nose.
  • Tránh nhầm lẫn với homophones như know/knows.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mũi chỉ để ngửi mà thôi.
  • to nose into không thường dùng.
  • nostril với nose khác nhau.
  • noses dễ bị nhầm với nose ở số nhiều.
  • know/knows nghe giống nose khi nói nhanh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhận ra nose có cả nghĩa đen và nghĩa bóng; nhiều thành ngữ không dịch thẳng, cần học collocations riêng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm /noʊz/ cho tương tự rhymes với rose và hose.
  • Nhớ nose có nghĩa là cả bộ phận cơ thể và động từ.
  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến: runny nose, nose for news, keep your nose clean.
  • Phân biệt nose và nostril, các từ liên quan về mũi.
  • Sử dụng ngữ cảnh thực tế để miêu tả mùi hoặc đặc điểm khuôn mặt.
  • Chú ý đến các từ đồng âm như know/knows.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'noses'?

A.A type of food
B.A type of fabric
C.The front part of a person's face
D.A kind of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'noses' correctly?

A.The dogs wag their noses when they are happy.
B.She has a big collection of noses.
C.The cake was decorated with noses of chocolate.
D.He decided to travel with noses for better navigation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'noses'?

A.Snouts
B.Eyes
C.Mouths
D.Ears
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'noses'?

A.Ears
B.No opposite
C.Hands
D.Feet
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might refer to noses?

A.A painter creating a landscape
B.A chef preparing a meal
C.A doctor examining a patient
D.A student studying mathematics

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.05.14 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.01.24 · 0:29 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic Visit for a Nose Problem

Health Clinic Visit

2025.10.24 · 0:24 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Kindness Beyond Borders: A Story of Friendship

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ