observatory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(observare = quan sát) + (ory = nơi) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mái vòm lớn nơi các nhà thiên văn học nhìn qua kính viễn vọng, ngắm nhìn các vì sao và hành tinh trong khi ghi lại những phát hiện của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột đài thiên văn là một tòa nhà hoặc nơi được trang bị các dụng cụ như kính thiên văn để quan sát các vật thể trên bầu trời. Đó có thể là cơ sở nghiên cứu của trường đại học, một trung tâm nghiên cứu quốc gia hoặc một mái vòm công cộng nơi người dân có thể ngước nhìn bầu trời đêm. Các đài thiên văn giúp các nhà khoa học thu thập dữ liệu về sao, hành tinh, thiên hà và các hiện tượng khác, thường được quan sát liên tục và theo dõi trong thời gian dài. Thuật ngữ nhấn mạnh hoạt động quan sát và công cụ ghi nhận kết quả. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta có thể nhầm lẫn với đài quan sát thời tiết hay viện bảo tàng thiên văn, nhưng đây là các khái niệm riêng biệt: đài thiên văn ghi lại dữ liệu thiên văn thực sự; viện bảo tàng thiên văn tập trung vào trình bày mô phỏng bầu trời.
Đối với người học tiếng Việt: một đài quan sát là nơi dành cho quan sát bầu trời bằng các công cụ khoa học; dễ nhầm với planetarium hoặc trạm khí tượng học, nhưng chức năng và mục đích khác nhau.
What is the meaning of 'observatory'?
In which sentence is 'observatory' used correctly?
Which word is a synonym of 'observatory'?
What would be the opposite of 'observatory'?
In what real-life context would you find an 'observatory'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật