LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

observatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

observatory Ý nghĩa của Từ

  • một tòa nhà hoặc địa điểm để quan sát bầu trời
  • một cơ sở được trang bị để thực hiện quan sát thiên văn
  • một nơi để xem hoặc giám sát một cái gì đó
Illustration for this word

observatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

observatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əbˈzɜː.və.tər.i/
Mỹ /əbˈzɝː.və.tɔːr.i/
Tiết
observatory

observatory Từ nguyên của Từ

(observare = quan sát) + (ory = nơi) → Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một mái vòm lớn nơi các nhà thiên văn học nhìn qua kính viễn vọng, ngắm nhìn các vì sao và hành tinh trong khi ghi lại những phát hiện của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đài thiên văn là một tòa nhà hoặc nơi được trang bị các dụng cụ như kính thiên văn để quan sát các vật thể trên bầu trời. Đó có thể là cơ sở nghiên cứu của trường đại học, một trung tâm nghiên cứu quốc gia hoặc một mái vòm công cộng nơi người dân có thể ngước nhìn bầu trời đêm. Các đài thiên văn giúp các nhà khoa học thu thập dữ liệu về sao, hành tinh, thiên hà và các hiện tượng khác, thường được quan sát liên tục và theo dõi trong thời gian dài. Thuật ngữ nhấn mạnh hoạt động quan sát và công cụ ghi nhận kết quả. Trong ngữ cảnh hàng ngày, người ta có thể nhầm lẫn với đài quan sát thời tiết hay viện bảo tàng thiên văn, nhưng đây là các khái niệm riêng biệt: đài thiên văn ghi lại dữ liệu thiên văn thực sự; viện bảo tàng thiên văn tập trung vào trình bày mô phỏng bầu trời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Observatorium là nơi quan sát, không phải hành động quan sát. 2) Không phải là planetarium. 3) Thường kết hợp với kính thiên văn hoặc mái vòm. 4) Đài quan sát công cộng có tour tham quan. 5) Nhấn âm ở âm tiết thứ hai. 6) Số nhiều: observatories.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ là một nơi có kính thiên văn.
  • Dễ nhầm với trạm quan trắc thời tiết.
  • Khác với viện bảo tàng thiên văn.
  • Thường là tòa nhà lớn.
  • Đông người hiểu lầm về tính công khai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt: một đài quan sát là nơi dành cho quan sát bầu trời bằng các công cụ khoa học; dễ nhầm với planetarium hoặc trạm khí tượng học, nhưng chức năng và mục đích khác nhau.

Mẹo Học

  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai của -vatory.
  • Phân biệt đài thiên văn vs bảo tàng thiên văn.
  • Ghép với các cụm từ như 'mái vòm của đài' hoặc 'dữ liệu từ đài'.
  • Observatory là danh từ; hành động quan sát là observe.
  • Luyện nghe qua các bản tin khoa học nói về thiên văn.
  • Luyện phát âm với người bản xứ để nắm nhịp điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'observatory'?

A.Restaurant
B.Building for observing celestial objects
C.Library
D.Park
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'observatory' used correctly?

A.He studied astronomy at the observatory.
B.She enjoyed visiting the art gallery.
C.They picnicked in the botanical garden.
D.The dog ran around the playground.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'observatory'?

A.Gym
B.Restaurant
C.Laboratory
D.Mall
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'observatory'?

A.School
B.Theater
C.Restaurant
D.Hospital
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find an 'observatory'?

A.Mountaintop
B.Shopping mall
C.Beach
D.Amusement park

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ