ordinal - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Ordinal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordinalis', từ gốc 'ordo' có nghĩa là 'thứ tự'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'ordinal' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà các vận động viên được đánh số: người đầu tiên là '1st', người thứ hai là '2nd', nhấn mạnh thứ tự của họ trong cuộc đua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOrdinal là thuật ngữ chỉ vị trí của một phần tử trong một chuỗi, không phải số lượng. Trong tiếng Việt, ta hay dùng thứ tự như thứ nhất, thứ hai, thứ ba, hoặc viết trên số như 1st, 2nd, 3rd khi học tiếng Anh. Các số thứ tự cho biết ai đứng trước ai, vị trí mang lại trong danh sách hoặc thứ tự các bước. Người học thường nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm và quên sự khác biệt giữa chữ cái đầu và chữ cái phía sau khi phản chiếu giới tính hay ngữ pháp của danh từ.
Giải thích cho người Việt rằng thứ tự chỉ cho biết vị trí trong chuỗi, không phải số lượng. Thực hành thứ nhất, thứ hai hoặc các dạng 1st/2nd khi học tiếng Anh và ghi nhớ sự khác biệt giữa giống và số.
What does the word 'ordinal' mean?
Which of the following sentences uses 'ordinal' correctly?
Which word is most similar to 'ordinal'?
What is the opposite of 'ordinal'?
Can you think of a real-life context where this concept applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật