LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ordinal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ordinal Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến thứ tự của một cái gì đó
  • chỉ vị trí trong một chuỗi
  • phân loại hoặc đánh số các mục
Illustration for this word

ordinal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ordinal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔː.dɪ.nəl/
Mỹ /ˈɔr.dɪ.nəl/
Tiết
ordinal

ordinal Từ nguyên của Từ

'Ordinal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordinalis', từ gốc 'ordo' có nghĩa là 'thứ tự'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'ordinal' trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc đua mà các vận động viên được đánh số: người đầu tiên là '1st', người thứ hai là '2nd', nhấn mạnh thứ tự của họ trong cuộc đua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ordinal là thuật ngữ chỉ vị trí của một phần tử trong một chuỗi, không phải số lượng. Trong tiếng Việt, ta hay dùng thứ tự như thứ nhất, thứ hai, thứ ba, hoặc viết trên số như 1st, 2nd, 3rd khi học tiếng Anh. Các số thứ tự cho biết ai đứng trước ai, vị trí mang lại trong danh sách hoặc thứ tự các bước. Người học thường nhầm lẫn giữa số thứ tự và số đếm và quên sự khác biệt giữa chữ cái đầu và chữ cái phía sau khi phản chiếu giới tính hay ngữ pháp của danh từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: số thứ tự cho biết vị trí, số lượng cho biết số lượng. Dùng thứ nhất, thứ hai, thứ ba cho thứ tự; hoặc 1st, 2nd, 3rd khi học tiếng Anh. Lưu ý cách viết và ghép chữ khi dùng ở văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Số thứ tự không phải là số lượng.
  • Thứ nhất có thể hiểu là tốt nhất, không phải lúc nào cũng đúng.
  • 1st và first không phải lúc nào tương đương ở mọi ngữ cảnh.
  • Ngày tháng và thứ tự đôi khi bị nhầm lẫn.
  • Quy tắc ghép chữ và giới từ với danh từ dễ bị bỏ qua.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng thứ tự chỉ cho biết vị trí trong chuỗi, không phải số lượng. Thực hành thứ nhất, thứ hai hoặc các dạng 1st/2nd khi học tiếng Anh và ghi nhớ sự khác biệt giữa giống và số.

Mẹo Học

  • Học các chữ số thứ tự phổ biến đến 20 và chú ý đến biến thể giới tính sau này.
  • Ghép thứ tự với dạng số (thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
  • Luyện sắp xếp danh sách hoặc các bước trong một công thức.
  • Đọc ngày tháng để thấy cách dùng thứ tự.
  • So sánh thứ tự và số lượng để củng cố sự khác biệt.
  • Tạo thẻ từ với câu ví dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'ordinal' mean?

A.A type of mathematical sequence
B.A quality of being ordinary
C.Relating to order or position in a sequence
D.A term used in music theory
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'ordinal' correctly?

A.The ordinal numbers are often used for counting items.
B.She has an ordinal mind when solving puzzles.
C.He likes to order his books in ordinal from first to last.
D.The ordinal time of events is always difficult to determine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ordinal'?

A.Primary
B.Sequential
C.Numeric
D.Pattern
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ordinal'?

A.Irregular
B.Random
C.Secondary
D.Alternative
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this concept applies?

A.Ranking teams based on their performance in the league.
B.Sorting books on a shelf according to their genre.
C.Choosing a favorite color among several options.
D.Deciding between two places to eat.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ