organizer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tổ chức' (gốc: 'cơ quan' = một phần của hệ thống) + '-er' (hậu tố chỉ người thực hiện). Nguồn: Latin muộn ‘organizare’ → Pháp cổ ‘organiser’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tổ chức một sự kiện, như một buổi hòa nhạc, lắp ráp nhạc cụ và phối hợp các nghệ sĩ—'cơ quan' tượng trưng cho cấu trúc đang được tạo ra.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt cuốn sổ lên bàn và di chuyển các trang cho tuần lễ hiển thị theo thứ tự. Tôi lật qua các ghi chú, đẩy bỏ qua những thứ lộn xộn và đặt từng cuộc hẹn đúng vị trí. Tôi cảm nhận áp lực của trách nhiệm, điều chỉnh và giữ nhịp để mọi thứ trôi chảy. Cuối cùng, vai trò organizer hiện lên như cách gợi người ta đến với nhau và làm cho kế hoạch thành hiện thực.
Từ organizer trong tiếng Anh có nghĩa là người tổ chức và điều phối sự kiện, hoặc chỉ một vật dụng giúp sắp xếp mọi thứ. Người làm công việc như người tổ chức sự kiện, người lên kế hoạch cho đám cưới, hay người tổ chức một chiến dịch gây quỹ là những ví dụ điển hình. Gốc từ organize với hậu tố er, chỉ người thực thi hành động. Hai nghĩa này giúp phân biệt với động từ organize và danh từ organization. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ ngăn learner nói organizer là máy móc thay vì người, hay nhầm lẫn với tổ chức.
Trong tiếng Việt, nghĩa organizer có thể là người tổ chức hoặc dụng cụ; ngữ cảnh và từ đi kèm giúp phân biệt.
What is the meaning of the word 'organizer'?
In which sentence is the word 'organizer' used correctly?
Which word is a synonym of 'organizer'?
What is the opposite of 'organizer'?
How would an event organizer help in planning a large concert?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật