LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organizer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organizer Ý nghĩa của Từ

  • một người sắp xếp và phối hợp sự kiện
  • người tổ chức mọi thứ hoặc hoạt động
  • một người tập hợp mọi người lại vì một mục đích
Illustration for this word

organizer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organizer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːɡənaɪzə/
Mỹ /ˈɔrɡənaɪzər/
Tiết
organizer

organizer Từ nguyên của Từ

Từ 'tổ chức' (gốc: 'cơ quan' = một phần của hệ thống) + '-er' (hậu tố chỉ người thực hiện). Nguồn: Latin muộn ‘organizare’ → Pháp cổ ‘organiser’ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người tổ chức một sự kiện, như một buổi hòa nhạc, lắp ráp nhạc cụ và phối hợp các nghệ sĩ—'cơ quan' tượng trưng cho cấu trúc đang được tạo ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt cuốn sổ lên bàn và di chuyển các trang cho tuần lễ hiển thị theo thứ tự. Tôi lật qua các ghi chú, đẩy bỏ qua những thứ lộn xộn và đặt từng cuộc hẹn đúng vị trí. Tôi cảm nhận áp lực của trách nhiệm, điều chỉnh và giữ nhịp để mọi thứ trôi chảy. Cuối cùng, vai trò organizer hiện lên như cách gợi người ta đến với nhau và làm cho kế hoạch thành hiện thực.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ organizer trong tiếng Anh có nghĩa là người tổ chức và điều phối sự kiện, hoặc chỉ một vật dụng giúp sắp xếp mọi thứ. Người làm công việc như người tổ chức sự kiện, người lên kế hoạch cho đám cưới, hay người tổ chức một chiến dịch gây quỹ là những ví dụ điển hình. Gốc từ organize với hậu tố er, chỉ người thực thi hành động. Hai nghĩa này giúp phân biệt với động từ organize và danh từ organization. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ ngăn learner nói organizer là máy móc thay vì người, hay nhầm lẫn với tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ chỉ người tổ chức hoặc một vật dụng giúp sắp xếp.
  • Dùng mạo từ đúng: một organizer, người tổ chức.
  • Phân biệt organizer với organization và organize.
  • Cụm từ thông dụng: người tổ chức sự kiện, tổ chức lễ cưới, người điều phối chiến dịch.
  • Số nhiều: organizers.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ organizer chỉ là một người, không phải một vật dụng.
  • Nhầm với organisateur hoặc tổ chức.
  • Không phân biệt được organizer và organize hay organization.
  • Tin rằng đó chỉ là một chức danh chính thức.
  • Nhầm lẫn giữa organizer là đồ vật hay là người khi nói về công cụ sắp xếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nghĩa organizer có thể là người tổ chức hoặc dụng cụ; ngữ cảnh và từ đi kèm giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa riêng biệt: người và dụng cụ.
  • Học các collocation điển hình như người tổ chức sự kiện.
  • Hậu tố -er cho biết chủ thể thực hiện.
  • Chú ý biến thể organizer và organiser.
  • So sánh organize (động từ) và organization (danh từ).
  • Dựa vào mạo từ để phân biệt người hay vật thể.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'organizer'?

A.A tool for cleaning
B.A type of fruit
C.A person who plans events
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'organizer' used correctly?

A.She played the organizer at the concert.
B.He used an organizer to cut the paper.
C.The event organizer coordinated all the details.
D.The organizer tree bore delicious fruits.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'organizer'?

A.Coordinator
B.Destroyer
C.Disruptor
D.Confusion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'organizer'?

A.Messy
B.Disorganized
C.Unplanned
D.Chaotic
Bước 5: Thành thạo

How would an event organizer help in planning a large concert?

A.By canceling all performers
B.By making it more chaotic
C.By coordinating schedules
D.By ignoring all details

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ