organizing - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
organize = organ + -ize; từ tiếng Hy Lạp 'organon' có nghĩa là công cụ hoặc dụng cụ → Latin 'organizare' → tiếng Pháp cổ 'organiser' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc sắp xếp tất cả công cụ của bạn vào một hộp công cụ ngăn nắp để tạo ra trật tự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi di chuyển đống giấy trên bàn, gom chúng thành vài nhóm. Tôi đặt từng mục vào đúng vị trí, điều chỉnh khoảng trống giữa chúng cho vừa vặn. Cảm giác kiểm soát từ việc sắp xếp mang lại sự tập trung và nhẹ nhàng. Và khi mọi thứ được đặt đúng chỗ, tôi thấy cách thói quen này giúp lên lịch, phối hợp công việc và giữ mọi thứ trơn tru.
Trong tiếng Việt, organize được hiểu theo nhiều nghĩa: sắp xếp (đặt vào trật tự, ngăn nắp), tổ chức (tạo thành một nhóm, một sự kiện) hoặc điều phối (quản lý công việc). Người học thường gặp khó khăn ở việc phân biệt giữa sắp xếp và tổ chức, cũng như giữa tổ chức (tạo nhóm) và sắp xếp (ăn bài trí). Khi luyện nghe, chú ý ngữ cảnh: sắp xếp tài liệu thì dùng sắp xếp; tổ chức sự kiện hay đội nhóm thì dùng tổ chức.
Đối với người Việt, organize mang nghĩa sắp xếp và điều phối; cần phân biệt giữa sắp xếp (tidy) và tổ chức (coordinator) tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of organizing?
Which sentence uses the word organizing correctly?
Which word is most similar to organizing?
What is the opposite of organizing?
Can you think of a real-life context that involves organizing?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật