LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

organizing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

organizing Ý nghĩa của Từ

  • sắp xếp một cách hệ thống
  • điều phối các hoạt động
  • hình thành một cấu trúc hoàn chỉnh
Illustration for this word

organizing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

organizing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɔːɡənaɪz/
Mỹ /ˈɔrɡənaɪz/
Tiết
organize

organizing Từ nguyên của Từ

organize = organ + -ize; từ tiếng Hy Lạp 'organon' có nghĩa là công cụ hoặc dụng cụ → Latin 'organizare' → tiếng Pháp cổ 'organiser' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng việc sắp xếp tất cả công cụ của bạn vào một hộp công cụ ngăn nắp để tạo ra trật tự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi di chuyển đống giấy trên bàn, gom chúng thành vài nhóm. Tôi đặt từng mục vào đúng vị trí, điều chỉnh khoảng trống giữa chúng cho vừa vặn. Cảm giác kiểm soát từ việc sắp xếp mang lại sự tập trung và nhẹ nhàng. Và khi mọi thứ được đặt đúng chỗ, tôi thấy cách thói quen này giúp lên lịch, phối hợp công việc và giữ mọi thứ trơn tru.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, organize được hiểu theo nhiều nghĩa: sắp xếp (đặt vào trật tự, ngăn nắp), tổ chức (tạo thành một nhóm, một sự kiện) hoặc điều phối (quản lý công việc). Người học thường gặp khó khăn ở việc phân biệt giữa sắp xếp và tổ chức, cũng như giữa tổ chức (tạo nhóm) và sắp xếp (ăn bài trí). Khi luyện nghe, chú ý ngữ cảnh: sắp xếp tài liệu thì dùng sắp xếp; tổ chức sự kiện hay đội nhóm thì dùng tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Organize có nghĩa là sắp xếp hoặc điều phối.
  • - Dùng sắp xếp cho vật thể, tổ chức cho nhóm, hoặc lên lịch cho sự kiện.
  • - get organized có thể diễn đạt trạng thái trở nên gọn gàng hơn.
  • - Các cụm từ phổ biến: organize tài liệu, organize cuộc họp, organize thông tin.
  • - Lưu ý sự khác biệt giữa sắp xếp và tổ chức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • organize khác với sắp xếp ở mức độ quản lý và phối hợp.
  • Điều phối sự kiện cần từ ngữ tổ chức chứ không chỉ sắp xếp vật thể.
  • Nhầm lẫn giữa tổ chức và tổ chức một nhóm có thể xảy ra.
  • organization là danh từ, không phải động từ.
  • Đừng dùng organize để nói về việc thành lập một công ty trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, organize mang nghĩa sắp xếp và điều phối; cần phân biệt giữa sắp xếp (tidy) và tổ chức (coordinator) tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện hai nghĩa của từ: sắp xếp và điều phối.
  • Cụm từ thông dụng: organize tài liệu, organize sự kiện, organize thông tin.
  • Nhớ cụm get organized.
  • Phân biệt organize, arrange và coordinate.
  • Từ liên quan: organization, organizer, organized.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of organizing?

A.To cause chaos and confusion
B.To arrange or systematize items or tasks
C.To destroy or dismantle
D.To ignore responsibilities
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word organizing correctly?

A.He is organizing the documents on his desk.
B.She was organizing a chaotic party with no planning.
C.The athlete is organizing his training by sleeping often.
D.They were organizing to complete the job quickly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to organizing?

A.Disordering
B.Arranging
C.Dismantling
D.Neglecting
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of organizing?

A.Planning
B.Sorting
C.Confusing
D.Coordinating
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that involves organizing?

A.She prefers to work in a messy environment.
B.He is arranging the files for the meeting.
C.They enjoyed the freedom of not planning events.
D.He likes to leave everything in disarray.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping and Party

At the Supermarket

2025.11.21 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Daily Greetings at the Inn

Daily Greetings

2025.09.25 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteering at the Community Center

Volunteering

2025.08.09 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ