overlooked - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
over- = trên + look = nhìn. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên một vách đá cao, nhìn ra một cảnh quan rộng lớn mà bỏ lỡ những chi tiết bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt cuốn sổ lên bàn, hơi cúi người và di chuyển mắt dọc theo trang. Gần như bỏ qua một chú thích ở lề. Tôi đẩy đi một ý nghĩ, điều chỉnh ánh nhìn và quyết định đọc lại. Và tôi nhận ra một chi tiết nhỏ có thể làm thay đổi ý nghĩa của cả đoạn.
Overlook có ba ý nghĩa chính: bỏ qua/không nhận ra, có cái nhìn từ trên cao, hoặc phớt lờ có chủ ý. Người học thường nhầm lẫn bỏ qua với quan sát từ trên cao hoặc xem nhẹ chi tiết. Nên luyện tập với ví dụ cho từng nghĩa và phân biệt giữa ý nghĩa nhận biết và ý nghĩa nhìn từ trên cao.
Đối với người Việt, overlook có ba nghĩa: bỏ qua/không nhận ra, có cái nhìn từ trên cao, hoặc phớt lờ có chủ ý. Thông thường dễ nhầm với oversee (giám sát) và look over (kiểm tra). Hãy luyện tập bằng các ngữ cảnh khác nhau để phân biệt.
What does the word 'overlooked' mean?
Which sentence uses 'overlooked' correctly?
What is a synonym for 'overlooked'?
What is an antonym for 'overlooked'?
Can you think of a real-life context where something is often overlooked?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật