LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

overpower - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

overpower Ý nghĩa của Từ

  • đánh bại ai đó hoàn toàn
  • có sức mạnh hơn
  • áp đảo bằng sức mạnh hoặc cảm xúc
Illustration for this word

overpower Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

overpower Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əʊvəˈpaʊə/
Mỹ /oʊərˈpaʊɚ/
Tiết
overpower

overpower Từ nguyên của Từ

(trên + sức mạnh) - Tiền tố 'trên' có nghĩa là 'quá mức' và 'sức mạnh' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ mạnh mẽ áp đảo kẻ thù trong trận chiến, thể hiện sức mạnh vô song.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Overpower là một động từ tách vị, dùng khi ai đó hoặc cái gì đó chiến thắng bằng sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng, khiến người khác không còn phản ứng được. Nó có thể mô tả việc hạ gục một đối thủ một cách quyết liệt trong trò chơi hoặc trận đấu, hoặc một tình huống mà một bên có nhiều quyền lực hơn bên kia tới mức đối thủ dường như bất lực. Nó cũng có thể ám chỉ cảm xúc hoặc điều kiện áp đảo ai đó, như sợ hãi, đau buồn hoặc phấn khích, khiến họ không thể hành động. Từ này nhấn mạnh sự thống trị vượt quá giới hạn bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: 1) overpower thường ám chỉ sức mạnh áp đảo hoặc ảnh hưởng mạnh. 2) có thể dùng ở nghĩa vật lý hoặc ẩn dụ. 3) ngụ ý ưu thế một chiều rõ rệt. 4) không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng defeat. 5) ghép với danh từ phù hợp để làm rõ ngữ cảnh (phòng thủ, cảm xúc, đối thủ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Overpower luôn đồng nghĩa với defeat ở mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ mô tả sức mạnh thể chất, không phải áp đảo về mặt cảm xúc.
  • Nhầm lẫn overpower với chiếm đoạt quyền lực về đạo đức.
  • Dùng overpower ngay cả khi chiến thắng rất sít.
  • Bỏ qua yếu tố thời gian của sự áp đảo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng áp đảo hoặc lấn át cho overpower, accentuando sự áp lực và quyền lực vượt trội. Học viên cần phân biệt bối cảnh chiến đấu so với cảm xúc gây trở ngại hành động.

Mẹo Học

  • Học các ý nghĩa chính: áp đảo về thể lực, chênh lệch quyền lực và áp đảo cảm xúc.
  • Tông chữ mạnh hơn defeat.
  • Kết hợp với danh từ để làm rõ ngữ cảnh (phòng thủ, đối thủ, cảm xúc).
  • Xem các dùng figurative như thị trường áp đảo cạnh tranh.
  • Phân biệt overpower với overwhelm và dominate.
  • Dùng ví dụ cụ thể để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'overpower'?

A.To defeated through strength
B.To outperform in competition
C.To gain control over by force
D.To overshadow in brightness
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'overpower' correctly?

A.The sunlight seemed to overpower the light bulb.
B.In a battle, the larger army will often overpower the smaller one.
C.She tried to overpower the music by talking loudly.
D.The flavor of the dish didn't overpower the ingredients used.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'overpower'?

A.Excite
B.Impair
C.Overcome
D.Soothe
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'overpower'?

A.Yield
B.Dominate
C.Control
D.Defeat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might overpower another?

A.A strong athlete defeats their opponent in a match.
B.A manager yields to the demands of their team.
C.The wind was strong enough not to overpower the gentle waves.
D.In a negotiation, both parties find common ground.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ