overpower - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(trên + sức mạnh) - Tiền tố 'trên' có nghĩa là 'quá mức' và 'sức mạnh' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ mạnh mẽ áp đảo kẻ thù trong trận chiến, thể hiện sức mạnh vô song.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQOverpower là một động từ tách vị, dùng khi ai đó hoặc cái gì đó chiến thắng bằng sức mạnh, quyền lực hoặc ảnh hưởng, khiến người khác không còn phản ứng được. Nó có thể mô tả việc hạ gục một đối thủ một cách quyết liệt trong trò chơi hoặc trận đấu, hoặc một tình huống mà một bên có nhiều quyền lực hơn bên kia tới mức đối thủ dường như bất lực. Nó cũng có thể ám chỉ cảm xúc hoặc điều kiện áp đảo ai đó, như sợ hãi, đau buồn hoặc phấn khích, khiến họ không thể hành động. Từ này nhấn mạnh sự thống trị vượt quá giới hạn bình thường.
Tiếng Việt thường dùng áp đảo hoặc lấn át cho overpower, accentuando sự áp lực và quyền lực vượt trội. Học viên cần phân biệt bối cảnh chiến đấu so với cảm xúc gây trở ngại hành động.
What is the meaning of the word 'overpower'?
Which of the following sentences uses the word 'overpower' correctly?
Which word is most similar to 'overpower'?
What is the opposite of 'overpower'?
Can you think of a real-life scenario where someone might overpower another?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật