LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

panache - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

panache Ý nghĩa của Từ

  • Sự tự tin và phong cách nổi bật; sự cuốn hút.
  • Gaya sành điệu và đầy tự tin.
  • Ý nghĩa lịch sử: lông mũ trên mũ bảo hộ; nghĩa bóng: sự hiện diện nổi bật.
Illustration for this word

panache Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

panache Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈnæʃ/
Mỹ /pəˈnæʃ/
Tiết
panache

panache Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; lõi = lông/ lông trên mũ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ panache 'lông trên mũ', qua tiếng Ý pennacchio 'tục lông', từ Latin penna 'lông'. Hình ảnh ghi nhớ: đội mũ có lông dài bay phấp phới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Panache là danh từ ám chỉ sự tự tin và phong cách phóng khoáng, sự tự tin nổi bật và phong cách lịch sự. Nó thường được dùng để mô tả một dáng điệu, cách ăn mặc và cách nói chuyện có sức hút, một sự hiện diện độc đáo và ấn tượng. Nguồn gốc từ tiếng Pháp và cách dùng hiện đại cho thấy panache mang tính tích cực, kết hợp giữa sự chỉnh chu và sự táo bạo, khiến người nói ghi nhớ dễ dàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Use Panache để mô tả một người, một màn trình diễn hoặc một phần giới thiệu, không phải một vật.
  • Nó ám chỉ sự tự tin và phong cách có tính sân khấu, không phải kiêu ngạo.
  • Thường liên quan đến nhịp điệu nói chuyện, cử chỉ và sự xuất hiện.
  • Phù hợp với ngữ cảnh bán trang trọng hoặc sáng tạo.
  • Không phải mọi cử chỉ lịch lãm đều gọi là panache.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải là kiêu ngạo
  • Không chỉ áp dụng cho thời trang hay sân khấu
  • Không nhất thiết liên quan đến giàu sang
  • Không phải chỉ là khoe khoang bề ngoài
  • Cần sự tinh tế và tự nhiên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, panache là sự tự tin có tính duyên dáng; khác với tự kiêu, dễ bị hiểu nhầm là phô trương nếu lạm dụng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ định nghĩa cốt lõi và các collocations phổ biến.
  • Đọc hoặc nghe ví dụ có panache để nắm ngữ điệu.
  • Thực hành mô tả người, sự xuất hiện hoặc màn trình diễn với panache.
  • So sánh với từ đồng nghĩa gần như flair để nhận ra sắc thái.
  • Bắt đầu với câu ngắn trước khi dùng trong văn bản dài.
  • Lưu ý giọng điệu để tránh phô trương.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'panache'?

A.Courage
B.Style
C.Kindness
D.Joy
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'panache' used correctly?

A.She showed great strength and panache in handling the situation.
B.He displayed a lot of kindness and panache towards his friends.
C.The team won the game with great panache and courage.
D.Her joy and panache were evident in her dance performance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'panache'?

A.Elegance
B.Anxiety
C.Modesty
D.Generosity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'panache'?

A.Subtlety
B.Bravery
C.Confidence
D.Individuality
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone display 'panache'?

A.Doing household chores
B.Cooking a meal for friends
C.Giving a formal presentation at work
D.Reading a book alone

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ