LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

participate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

participate Ý nghĩa của Từ

  • tham gia vào một cái gì đó
  • tham gia một hoạt động
  • chia sẻ một cái gì đó
Illustration for this word

participate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

participate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːˈtɪsɪpeɪt/
Mỹ /pɑrˈtɪsɪpeɪt/
Tiết
participate

participate Từ nguyên của Từ

participate = part + cipere (tiếng Latin 'nắm bắt') → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người vươn tay tham gia vào một cuộc trò chuyện, háo hức nắm bắt cơ hội để gia nhập.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bàn chân lên nền đất, tôi tiến gần vòng tròn. Cơ thể move nhẹ một chút và điều chỉnh tư thế cho cân bằng. Khi đến lượt nói, nỗ lực biến thành tập trung, và tôi nói vừa đủ để hòa vào nhóm. Rồi tôi tham gia bằng cách dùng lời nói, cử chỉ và ánh mắt hòa cùng nhịp của mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Participate có nghĩa là tham gia một cách tích cực, không chỉ quan sát. Bạn tham gia khi gia nhập một cuộc họp, đóng góp cho một dự án, hoặc đăng ký một hoạt động. Thường đi với giới từ in, with hoặc by: participate in một cuộc họp, participate in một dự án, participate with friends. Từ này có danh từ là participation. Nguồn gốc từ Latin particeps, được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh ý chia sẻ một phần kinh nghiệm. Người học thường nhầm lẫn với attend (tham dự); trong văn bản trang trọng, participate nghe tự nhiên và chính xác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng participate cho sự tham gia tích cực
  • participate in + đối tượng: tham gia vào một cuộc họp
  • Trong văn viết trang trọng, dùng participate thay cho attend
  • Participate with dùng khi cần thể hiện sự hợp tác
  • Take part là cách nói gần gũi hơn ở nói và viết chưa trang trọng
  • Danh từ: participation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Attend và participate có thể dùng thay thế cho tất cả ngữ cảnh
  • Participate chỉ cho các hoạt động tập thể
  • Take part luôn thiếu trang trọng so với participate
  • participate phải theo sau bởi in/with tuỳ ngữ cảnh
  • Participation và participate in mang cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ participate nhấn mạnh tham gia tích cực; attend chỉ ở lại mà không tham gia. Cần luyện giữa các giới từ in/with cho đúng.

Mẹo Học

  • Liệt kê những hoạt động sẽ tham gia trong tuần
  • Luyện tập đi với in và with cho đúng ngữ cảnh
  • Trong nói thông thường có thể dùng take part
  • Ôn các dạng: participate, participation, participant
  • Đọc văn bản trang trọng để thấy cách dùng participate
  • Luyện nói to để ghi nhớ cụm từ phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'participate' mean?

A.Join in
B.Exclude
C.Sleep
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you not participate?

A.Refusing to join an activity
B.Taking part in a discussion
C.Volunteering for a project
D.Sitting on the sidelines at a game
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'participate'?

A.Engage
B.Isolate
C.Relax
D.Avoid
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'participate'?

A.Sit out
B.Contribute
C.Cooperate
D.Engage
Bước 5: Thành thạo

How would participating in a charity event benefit the community?

A.It causes harm
B.It raises awareness
C.It decreases funds
D.It spreads rumors

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussion on Pageants and Fitness

Sports & Fitness

2025.09.04 · 0:34 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ