LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passes Ý nghĩa của Từ

  • đi qua một ai đó hoặc cái gì đó
  • hoàn thành một bài kiểm tra hoặc khóa học thành công
  • chuyển một cái gì đó cho người khác
Illustration for this word

passes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɑːs/
Mỹ /pæs/
Tiết
pass

passes Từ nguyên của Từ

pass = đi qua + -s (từ tiếng Latinh 'passare', nghĩa là bước hoặc di chuyển). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng ai đó đi nhanh qua, không thể dừng lại, tượng trưng cho hành động đi qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi khẽ nghiêng người, di chuyển, move past đám đông để đi qua. Trong kỳ thi, tôi hít thở sâu, tập trung và cuối cùng pass bài thi. Về bàn làm việc, tôi nắm tài liệu, giữ nó và pass nó cho đồng nghiệp. Những động tác ấy thay đổi tôi; pass không chỉ là động tác mà là quyết định và sự kiểm soát.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pass là động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa liên quan, ảnh hưởng đến cách dùng của người học. Trước hết, có nghĩa là vượt qua, đi ngang qua hoặc bỏ qua một vật hoặc một khu vực, ví dụ vượt qua xe ô tô hoặc vượt qua một hàng người. Thứ hai, nghĩa là đậu hoặc vượt qua kỳ thi, chương trình học, thường đi kèm với danh từ exam hoặc course. Thứ ba, có nghĩa là chuyển giao hoặc giao cho người khác một vật hoặc trách nhiệm, tức là truyền đạt. Đồng thời có thành ngữ như pass out, pass away, pass by với các nghĩa khác nhau. Học viên cần chú ý tới động từ ghép, thì, và người nhận để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ ba nghĩa chính. 2) Làm quen với các thành ngữ phổ biến. 3) Chú ý các collocation liên quan đến thi cử và điểm số. 4) Phân biệt pass through và pass by theo giới từ. 5) Luyện nghe nói để nắm sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa pass với past hoặc pass qua mọi ngữ cảnh.
  • Quên rằng pass còn có nghĩa đậu/qua kỳ thi.
  • Không phân biệt trao đi và chuyển giao vật/ nhiệm vụ.
  • Dễ bị nhầm lẫn khi dùng giới từ với các cụm từ.
  • Thiếu luyện các thành ngữ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ pass có ba nghĩa chính và ngữ cảnh quyết định ý nghĩa; dễ nhầm lẫn giữa vượt qua và trao đi.

Mẹo Học

  • 1) Soạn một từ vựng ngắn gọn cho ba nghĩa chính.
  • 2) Luyện các động từ kh phrase và sắc thái.
  • 3) Chú ý giới từ và người nhận khi trao trả.
  • 4) Luyện nói và nghe với câu liên quan thi cử.
  • 5) Nói chậm và lặp lại để cải thiện phát âm.
  • 6) Dùng ví dụ thực tế để ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for the Temple

Asking for Directions

2026.02.18 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Declaring Food and a Sparkler at the Airport

Travel · Airport

2025.12.22 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ