LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

passively - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

passively Ý nghĩa của Từ

  • không chủ động; cho phép mọi việc xảy ra mà không can thiệp
  • nhận hành động thay vì thực hiện
  • đặc trưng bởi sự thiếu sáng kiến hoặc chuyển động
Illustration for this word

passively Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

passively Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpæsɪv/
Mỹ /ˈpæsɪv/
Tiết
passive

passively Từ nguyên của Từ

'Thụ động' đến từ tiếng Latin 'passivus' (chịu đựng), bắt nguồn từ 'pati' (chịu đựng). Thuật ngữ này chỉ trạng thái bị tác động thay vì thực hiện hành động. Hãy tưởng tượng một chiếc lá trôi nổi trên một con sông yên tĩnh, nhẹ nhàng bị dòng nước di chuyển, tượng trưng cho sự tồn tại thụ động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tựa lưng vào ghế và để ngày mới đẩy những suy nghĩ của mình tới mép. Gió rung rèm và căn phòng đổi khác trước mắt tôi, tôi không tham gia. Tôi giữ cho bàn tay im và không chỉnh sửa gì, nhìn mọi thứ tự động chuyển động và đổi hướng. Ở khoảnh khắc này, tôi không phải người hành động, chỉ là một sự hiện diện yên lặng chấp nhận những gì diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Passiv là một tính từ mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không khởi xướng, để cho sự việc diễn ra mà không can thiệp. Trong ngữ pháp, passive cũng chỉ thể bị động, nơi chủ ngữ nhận hành động thay vì thực hiện nó. Thông thường, thái độ bị động được đối chiếu với thái độ chủ động hoặc tích cực; viết bằng thể bị động nhấn mạnh kết quả hoặc người nhận hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thể bị động để mô tả hành động mà chủ ngữ không thực hiện.
  • Nhớ rằng trong thể bị động, chủ ngữ nhận hành động.
  • Chọn bị động để nhấn mạnh hành động, kết quả hoặc người nhận hành động, chứ không phải người thực hiện.
  • Tránh lạm dụng thể bị động trong văn nói thông thường.
  • Gốc từ pati gốc Latinh giúp nhớ ý nghĩa, tùy ngữ cảnh mà dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bị động không phải lúc nào cũng có nghĩa là lười biếng hoặc thụ động; đôi khi chỉ là mô tả trung lập.
  • Thể bị động không đồng nghĩa với tính cách bị động.
  • Trong câu bị động, tác nhân có thể bị bỏ qua cố ý.
  • Không phải mọi động từ đều phù hợp để ở thể bị động trong tiếng Anh thông dụng.
  • Dùng sai bị động có thể làm mờ vị trí của người thực hiện hành động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường gặp khó khăn trong việc dùng đúng thể bị động, dễ lẫn lẫn với trạng thái chủ thể và sự nhấn mạnh sai.

Mẹo Học

  • Nghièn cứu sự khác biệt giữa thể chủ động và bị động.
  • Luyện tập cấu trúc bị động với be + quá khứ phân từ.
  • Dùng bị động khi tác nhân được biết hoặc không quan trọng.
  • Sử dụng bị động trong văn viết formal để nhấn mạnh kết quả.
  • Tránh lạm dụng bị động khi nói chuyện thông thường.
  • Ghi nhớ gốc từ pati để nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'passively' mean?

A.Actively engaging in an activity
B.In a manner that is inactive or submissive
C.Overly enthusiastic participation
D.Being directly involved in a discussion
Bước 2: Cách sử dụng

Select the correct usage of 'passively' in a sentence.

A.He passively watched the movie while doing other tasks.
B.She passively completed the marathon in record time.
C.They passively contributed a lot of ideas during the meeting.
D.The athlete trained passively for several hours each day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'passively'?

A.Submissively
B.Actively
C.Enthusiastically
D.Loudly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'passively'?

A.Reactively
B.Actively
C.Indifferently
D.Submissively
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might behave in a passive manner?

A.She responded to the issues with great enthusiasm and energy.
B.During the debate, he listened and contributed without taking a strong stance.
C.They took charge of the project and led the team decisively.
D.In discussions, she always tried to assert her viewpoint.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Art of Handling Tone and Judgment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ