passively - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'Thụ động' đến từ tiếng Latin 'passivus' (chịu đựng), bắt nguồn từ 'pati' (chịu đựng). Thuật ngữ này chỉ trạng thái bị tác động thay vì thực hiện hành động. Hãy tưởng tượng một chiếc lá trôi nổi trên một con sông yên tĩnh, nhẹ nhàng bị dòng nước di chuyển, tượng trưng cho sự tồn tại thụ động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tựa lưng vào ghế và để ngày mới đẩy những suy nghĩ của mình tới mép. Gió rung rèm và căn phòng đổi khác trước mắt tôi, tôi không tham gia. Tôi giữ cho bàn tay im và không chỉnh sửa gì, nhìn mọi thứ tự động chuyển động và đổi hướng. Ở khoảnh khắc này, tôi không phải người hành động, chỉ là một sự hiện diện yên lặng chấp nhận những gì diễn ra.
Passiv là một tính từ mô tả trạng thái không hoạt động hoặc không khởi xướng, để cho sự việc diễn ra mà không can thiệp. Trong ngữ pháp, passive cũng chỉ thể bị động, nơi chủ ngữ nhận hành động thay vì thực hiện nó. Thông thường, thái độ bị động được đối chiếu với thái độ chủ động hoặc tích cực; viết bằng thể bị động nhấn mạnh kết quả hoặc người nhận hành động.
Người Việt thường gặp khó khăn trong việc dùng đúng thể bị động, dễ lẫn lẫn với trạng thái chủ thể và sự nhấn mạnh sai.
What does 'passively' mean?
Select the correct usage of 'passively' in a sentence.
Which word is most similar to 'passively'?
What is the opposite of 'passively'?
Can you think of a real-life context where someone might behave in a passive manner?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật