LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

penalties - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

penalties Ý nghĩa của Từ

  • hình phạt vì vi phạm luật hoặc quy tắc
  • một bất lợi vì không tuân thủ
  • một khoản phí hoặc tiền phạt tài chính được áp dụng
Illustration for this word

penalties Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

penalties Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɛn.əl.ti/
Mỹ /ˈpɛn.əl.ti/
Tiết
penalty

penalties Từ nguyên của Từ

penalty = pene- (từ 'pena' có nghĩa là 'đau đớn') + -alty (hậu tố liên quan đến trạng thái hoặc điều kiện). Xuất phát từ tiếng Latinh 'poena' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một người phải đối mặt với hậu quả nặng nề cho hành động của mình và cảm nhận 'nỗi đau' từ hình phạt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu và move bàn tay để chỉnh núm. Mỗi vòng xoay nhỏ làm cho cơ cấu shift và sự cân bằng thay đổi trên đầu ngón tay. penalty hiện lên như một lời nhắc nhở giữ bình tĩnh và không vội vàng. Tôi từ từ set nhịp điệu, điều chỉnh và đặt mọi thứ vào đúng vị trí cho kết quả tự nó xuất hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Penalty là từ có thể chỉ hình phạt khi vi phạm luật lệ, hoặc bất lợi khi không tuân thủ, hoặc khoản phí phạt được áp dụng. Trong thể thao, penalty thường là quả phạt đền; trong pháp lý là phạt tiền hoặc hình phạt. Học từ vựng nên để ý cách ghép với động từ như pay a penalty, receive a penalty, impose a penalty.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Học các collocations phổ biến: pay a penalty, incur a penalty, receive a penalty
  • - Phân biệt penalty và punishment tùy ngữ cảnh
  • - Trong thể thao, penalty liên quan tới quả phạt đền hoặc phạt đích
  • - Danh từ có thể đếm được: một penalty, nhiều penalties
  • - Dùng trong ngữ cảnh formal/ hợp đồng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Penalty không phải lúc nào cũng là phạt tiền
  • Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý formal
  • Có thể dùng trong thể thao
  • Penalty không phải dạng động từ
  • không thể thay thế punishment trong mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về các nghĩa của penalty trong tiếng Anh

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: hình phạt, hậu quả và phí phạt
  • Luyện các collocations phổ biến: pay a penalty, incur a penalty, receive a penalty
  • Phân biệt penalty trong thể thao (penalty kick) và pháp lý (phạt tiền)
  • Phân biệt penalty và punishment tùy ngữ cảnh
  • Chú ý số lượng: a penalty và penalties
  • Dùng ví dụ thực tế để củng cố từng nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'penalties'?

A.Rewards for good behavior
B.A type of food
C.Punishments imposed for breaking rules
D.A form of entertainment
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'penalties' correctly.

A.The athlete received penalties for his outstanding performance.
B.There are severe penalties for violating traffic laws.
C.She enjoys reading about penalties in her free time.
D.He cooked a delicious meal with penalties.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'penalties'?

A.Incentives
B.Celebrations
C.Sanctions
D.Concessions
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'penalties'?

A.Rewards
B.Consequences
C.Sanctions
D.Condemnations
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where penalties are applied?

A.A game where everyone wins a prize.
B.An individual facing fines for speeding.
C.Someone getting a birthday gift.
D.A team celebrating their victory.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Library Desk

Asking for Help

2025.10.12 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Understanding Basic Banking

Banking Basics

2025.09.28 · 1:01 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ