perpetual - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
per- = qua, petere = tìm kiếm; Latinh → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy mãi qua cảnh vật, biểu tượng cho điều gì đó không bao giờ dừng lại hoặc thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQperpetual có nghĩa là kéo dài mãi mãi hoặc rất lâu, hoặc xảy ra liên tục không gián đoạn. Nó thường xuất hiện ở các cụm như perpetual motion hoặc perpetual rain để nhấn mạnh sự vô tận. Nó mạnh hơn các từ continuous hay ongoing và mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương. Lưu ý khi học viên dùng nó trực tiếp trước danh từ (perpetual sunshine) và khi nói về hành động nên dùng perpetually (it rains perpetually). Đây khác với permanent ở chỗ perpetual cho thấy sự vô tận.
Trong tiếng Anh, perpetual thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Người học nên tránh dùng trong giao tiếp thông thường và phân biệt với permanent.
What is the meaning of 'perpetual'?
Which of the following sentences uses 'perpetual' correctly?
What is a synonym for 'perpetual'?
What is an antonym for 'perpetual'?
How does the concept of 'perpetual' apply to renewable energy sources?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật