LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

perpetual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

perpetual Ý nghĩa của Từ

  • vĩnh cửu, kéo dài mãi mãi hoặc trong thời gian rất dài
  • liên tục xảy ra mà không bị ngắt quãng
  • vô tận hoặc vĩnh viễn
Illustration for this word

perpetual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

perpetual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəˈpɛtʃuəl/
Mỹ /pərˈpɛtʃuəl/
Tiết
perpetual

perpetual Từ nguyên của Từ

per- = qua, petere = tìm kiếm; Latinh → Pháp cổ → Anh; Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy mãi qua cảnh vật, biểu tượng cho điều gì đó không bao giờ dừng lại hoặc thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

perpetual có nghĩa là kéo dài mãi mãi hoặc rất lâu, hoặc xảy ra liên tục không gián đoạn. Nó thường xuất hiện ở các cụm như perpetual motion hoặc perpetual rain để nhấn mạnh sự vô tận. Nó mạnh hơn các từ continuous hay ongoing và mang sắc thái trang trọng hoặc mang tính văn chương. Lưu ý khi học viên dùng nó trực tiếp trước danh từ (perpetual sunshine) và khi nói về hành động nên dùng perpetually (it rains perpetually). Đây khác với permanent ở chỗ perpetual cho thấy sự vô tận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • perpetual nhấn mạnh sự vô tận, không chỉ dài.
  • • Nó bổ nghĩa trực tiếp trước danh từ (perpetual sunshine).
  • • Với động từ, dùng perpetually; không dùng perpetual với động từ.
  • • Khác với permanent, permanent có thể lâu dài nhưng không nhất thiết vô tận.
  • • Cụm từ phổ biến: perpetual motion, perpetual optimism.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Perpetual không equals permanent; thường ám chỉ vô tận.
  • Dùng để mô tả trạng thái, không sự kiện đơn lẻ.
  • Khi dùng với động từ, hãy dùng perpetually, không perpetual.
  • Thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
  • Khác với permanent, perpetual có nghĩa vô hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, perpetual thường có sắc thái trang trọng hoặc văn chương và bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Người học nên tránh dùng trong giao tiếp thông thường và phân biệt với permanent.

Mẹo Học

  • So sánh perpetual với continuous để chọn ngữ cảnh phù hợp.
  • Luyện các cụm từ đi kèm như perpetual motion, perpetual optimism.
  • Với động từ hãy dùng perpetually; perpetual dùng cho danh từ.
  • Đọc văn bản formal để hiểu sắc thái văn chương của perpetual.
  • Phân biệt perpetual và permanent để tránh nhầm lẫn.
  • Tạo câu đối chiếu: it rains perpetually và it rains continuously.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'perpetual'?

A.Temporary
B.Random
C.Continuous
D.Limited
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'perpetual' correctly?

A.I finished reading the book yesterday.
B.She wore that dress only once.
C.The snowstorm lasted for a few hours.
D.His love for her was perpetual.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'perpetual'?

A.Eternal
B.Finite
C.Ceaseless
D.Intermittent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'perpetual'?

A.Limited
B.Brief
C.Occasional
D.Temporary
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'perpetual' apply to renewable energy sources?

A.Renewable energy sources are not cost-effective.
B.Renewable energy sources are harmful to the environment.
C.Renewable energy sources have a limited lifespan.
D.Renewable energy sources are perpetual and never run out.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ