LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pharmacology - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pharmacology Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu về thuốc và tác động của chúng đối với cơ thể
  • khoa học về cách thuốc hoạt động
  • nhánh y học liên quan đến việc sử dụng, tác động và cách thức hoạt động của thuốc
Illustration for this word

pharmacology Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pharmacology Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //fɑː.məˈkɒl.ə.dʒi//
Mỹ //fɑr.məˈkɑː.lə.dʒi//
Tiết
pharmacology

pharmacology Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ này được bắt nguồn từ các gốc Hy Lạp 'pharmakon' nghĩa là 'thuốc' và 'logia' nghĩa là 'nghiên cứu'. Nó đã trải qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Để nhớ, hãy tưởng tượng một nhà khoa học trong một phòng thí nghiệm đầy những lọ nhiều màu, đang cẩn thận nghiên cứu tác động của từng loại thuốc lên những cây nhỏ, minh họa kết nối giữa các chất và ảnh hưởng của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dược lý học là ngành khoa học nghiên cứu thuốc và tác dụng của chúng đối với cơ thể sống. Nó bao gồm nguồn gốc của thuốc, cách thuốc được hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và thải trừ, cũng như các cơ chế mà chúng gây tác dụng có lợi và bất lợi. Các nhà dược lý học xem xét cơ chế tác dụng ở mức phân tử, tế bào và cơ quan, phân loại thuốc theo mục đích hay mục tiêu, và đánh giá độ an toàn, hiệu quả và các tương tác. Lĩnh vực này giúp bác sĩ chọn các phương pháp điều trị hiệu quả, các nhà nghiên cứu phát triển liệu pháp mới và giáo viên giải thích tại sao một loại thuốc lại hoạt động khác nhau ở từng người. Hình ảnh một phòng thí nghiệm với các lọ màu giúp hình dung mối liên hệ giữa chất và cơ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dược lý học không phải là nhà thuốc.
  • Tập trung vào cơ chế tác dụng, hấp thụ, phân phối, chuyển hóa và bài tiết.
  • Phân biệt dược học với độc học và vai trò dược sĩ.
  • Học các thuật ngữ chính: thụ thể, agonist, antagonist,́ thế năng.
  • Liên kết tác dụng thuốc với hiệu quả lâm sàng và tác dụng phụ có thể có.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dược lý học giống với nhà thuốc.
  • Thuốc tác động như nhau ở mọi người.
  • Dược lý học chỉ liên quan đến thuốc kê đơn.
  • Độc học là cùng một lĩnh vực với dược lý học.
  • Chỉ cần nhớ tên thương hiệu là đủ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: dược lý học nhấn mạnh cơ chế tác dụng và mục tiêu của thuốc; dễ nhầm với dược phẩm hay dược sĩ, nhấn mạnh cơ chế và an toàn.

Mẹo Học

  • Học gốc 'pharm-' có nghĩa là thuốc.
  • Tập trung vào cơ chế tác dụng, hấp thu, phân phối, chuyển hóa và bài xuất.
  • Phân biệt dược lý với độc học và thuốc tại hiệu thuốc.
  • Sử dụng ví dụ về thuốc để liên kết lý thuyết với thực hành lâm sàng.
  • Luyện phát âm và các thuật ngữ chính (thụ thể, đồng tác dụng, đối kháng).
  • Tạo flashcards kết nối thuốc với chỉ định và tác dụng phụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of pharmacology?

A.The study of the effects of drugs on biological systems.
B.The process of making food enjoyable.
C.The science of improving human relationships.
D.The art of painting landscapes.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses pharmacology correctly?

A.Pharmacology is essential for understanding computer programming.
B.He enjoys pharmacology as his favorite type of music.
C.The field of pharmacology helps develop new medications.
D.Pharmacology is what you do at the gym.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to pharmacology?

A.Toxicology
B.Sociology
C.Geology
D.Psychology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of pharmacology?

A.Homeopathy
B.Psychotherapy
C.Nutrition
D.Alchemy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this term might be used?

A.Researchers are examining the effectiveness of new treatments in pharmacology.
B.They conducted a study to find out how room colors affect mood.
C.In science class, we studied how plants grow.
D.He read a book about cooking last weekend.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ