picnic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích nguồn gốc: từ tiếng Pháp pique-nique, ghép từ piquer 'chích/cắn' và hậu tố -nique. (b) Nguồn gốc lịch sử: vay từ tiếng Pháp pique-nique; ghi nhận đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỉ 18; ban đầu chỉ một cuộc tụ họp xã hội để chia sẻ thức ăn, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động ăn ngoài trời. (c) Hình ảnh ký ức: một tấm khăn trải ở công viên, mọi người chia sẻ thức ăn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPicnic là buổi ăn ngoài trời, thường ở công viên, nơi mọi người mang đồ ăn để chia sẻ và thư giãn. Trong tiếng Anh nó là danh từ cho sự kiện này, có thể nói go on a picnic hoặc have a picnic in the park. Tiếng Việt thường dùng từ dã ngoại cho khái niệm tương tự, trong khi picnic được dùng như từ vay mượn ở ngữ cảnh hiện đại. Đôi khi người học nhầm rằng picnic luôn phải có bếp nướng; thực tế chỉ cần một tấm khăn và đồ ăn mang theo.
Đối với người Việt, cần lưu ý rằng 'dã ngoại' là từ phổ biến cho khái niệm tương tự; 'picnic' được dùng như vay mượn và chủ yếu trong giao tiếp thân mật.
What is the meaning of 'picnic'?
Which sentence uses 'picnic' correctly?
What is a synonym for 'picnic'?
What is an antonym for 'picnic'?
In which situation would you most likely have a picnic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật