LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

picnic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

picnic Ý nghĩa của Từ

  • Một buổi dã ngoại ăn uống ngoài trời với đồ ăn được chia sẻ.
  • Một buổi tụ họp ngoài trời để cùng ăn uống.
  • Một cách nói ẩn dụ cho thấy điều gì đó rất dễ làm.
Illustration for this word

picnic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

picnic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɪk.nɪk/
Mỹ /ˈpɪk.nɪk/
Tiết
picnic

picnic Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích nguồn gốc: từ tiếng Pháp pique-nique, ghép từ piquer 'chích/cắn' và hậu tố -nique. (b) Nguồn gốc lịch sử: vay từ tiếng Pháp pique-nique; ghi nhận đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỉ 18; ban đầu chỉ một cuộc tụ họp xã hội để chia sẻ thức ăn, sau đó mở rộng nghĩa sang hành động ăn ngoài trời. (c) Hình ảnh ký ức: một tấm khăn trải ở công viên, mọi người chia sẻ thức ăn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Picnic là buổi ăn ngoài trời, thường ở công viên, nơi mọi người mang đồ ăn để chia sẻ và thư giãn. Trong tiếng Anh nó là danh từ cho sự kiện này, có thể nói go on a picnic hoặc have a picnic in the park. Tiếng Việt thường dùng từ dã ngoại cho khái niệm tương tự, trong khi picnic được dùng như từ vay mượn ở ngữ cảnh hiện đại. Đôi khi người học nhầm rằng picnic luôn phải có bếp nướng; thực tế chỉ cần một tấm khăn và đồ ăn mang theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng từ picnic ở vai trò danh từ và với các cụm từ như 'go on a picnic' hoặc 'have a picnic in the park'.
  • - Hình dung một tấm khăn, giỏ và thức ăn đơn giản.
  • - Nhấn mạnh không khí thoải mái, thân mật.
  • - Phân biệt với barbecue để tránh nhầm lẫn.
  • - Có thể dùng ở nghĩa bóng để nói một việc dễ dàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Piknik chỉ dành cho gia đình.
  • Chỉ ở công viên.
  • Là sự kiện trang trọng.
  • Phải nấu ăn tại chỗ.
  • 'it's a picnic' không dùng như tiếng Anh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần lưu ý rằng 'dã ngoại' là từ phổ biến cho khái niệm tương tự; 'picnic' được dùng như vay mượn và chủ yếu trong giao tiếp thân mật.

Mẹo Học

  • Các cụm từ thường gặp: go on a picnic, have a picnic in the park
  • Hình dung khăn trải, giỏ và đồ ăn đơn giản
  • Nhấn mạnh không khí chia sẻ và thư giãn
  • Phân biệt với barbecue
  • Dùng nghĩa bóng cho sự dễ dàng
  • Phát âm: /ˈpɪk. nɪk/

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'picnic'?

A.Indoor concert
B.Outdoor meal
C.Gym workout
D.Library study
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'picnic' correctly?

A.I went to a picnic and watched a movie indoors.
B.He enjoyed a picnic at the park with his friends.
C.She played basketball at the picnic area.
D.We had a picnic while shopping for clothes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'picnic'?

A.Sleep
B.Exercise
C.Banquet
D.Class
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'picnic'?

A.Party
B.Outdoor
C.Work
D.Play
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely have a picnic?

A.At a beach resort
B.In a classroom
C.At a movie theater
D.In a hospital room

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
School Picnic Arrangements and Photo Opportunity

Parenting & Education

2025.12.06 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Politics at the Kitchen Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ