LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

planks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

planks Ý nghĩa của Từ

  • một mảnh gỗ phẳng
  • một tấm ván dùng trong xây dựng
  • một chiến lược để cải thiện sức mạnh cơ lõi
Illustration for this word

planks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

planks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plæŋk/
Mỹ /plæŋk/
Tiết
plank

planks Từ nguyên của Từ

'Plank' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'planche', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'planca', có nghĩa là 'một mảnh phẳng'. Hãy tưởng tượng một mảnh gỗ phẳng sẵn sàng để xây dựng những chiếc sàn vững chắc cho một ngôi nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plank là một từ tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên, plank là một tấm gỗ phẳng, thường dài hơn rộng, dùng trong xây dựng, lát sàn hoặc công việc mộc đơn giản. Thứ hai, plank cũng chỉ một thanh ván dùng trong thi công để che kín một khe hở hoặc làm cầu tạm. Thứ ba, plank cũng là thuật ngữ tập luyện thể dục, chỉ động tác plank giúp tăng cường cơ core bằng cách giữ cơ thể ở tư thế thẳng hàng. Trong giao tiếp hàng ngày còn gặp 'planking' ở dạng danh từ hoặc động từ. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng plank cho cả ý nghĩa bảng gỗ và ý nghĩa tập luyện tùy ngữ cảnh
  • Dùng planks cho nhiều tấm ván
  • Ý nghĩa tập luyện là tư thế tĩnh, không phải động tác đẩy lên
  • Planking có thể xuất hiện như danh từ hoặc động từ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người học cho rằng plank chỉ là bài tập và bỏ qua ý nghĩa của tấm ván
  • Dễ bị nhầm plank với plan do chữ cái gần nhau
  • Cho rằng plank là động tác động mà như push-up
  • Cho rằng một tấm ván là plank và nhiều tấm là planks
  • Nghĩ planking chỉ là trào lưu mà không có ý nghĩa chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa tấm ván gỗ và bài tập plank; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ hai nghĩa: gỗ và bài tập
  • a plank cho một tấm ván, planks cho nhiều tấm
  • kết hợp với wooden để nhấn mạnh chất liệu
  • planking có thể là danh từ hoặc động từ
  • nhớ mẫu từ tương tự plan

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ