LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

posted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

posted Ý nghĩa của Từ

  • một bưu kiện hoặc một thông điệp được gửi
  • một vị trí công việc hoặc nhiệm vụ
  • làm cho một điều gì đó trở nên công khai
Illustration for this word

posted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

posted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊst/
Mỹ /poʊst/
Tiết
post

posted Từ nguyên của Từ

post = sau + vị trí; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'ponere' (đặt) → tiếng Pháp cổ 'poste' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nhân viên bưu điện đặt thư vào hòm thư, một vị trí quan trọng trong giao tiếp, do đó 'post' vừa là vị trí vừa là cách để giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay tới hộp thư, dịch chuyển nắp và nhấc ra một lá thư để cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Một thông báo về một vị trí mới thu hút ánh nhìn, em dịch chuyển ánh mắt, điều chỉnh tư thế và quyết định bước tiếp. Em giữ khoảnh khắc này lại, rồi thực hiện kế hoạch bằng cách đăng một cập nhật ngắn lên mạng, các ngón tay vẫn vững vàng khi chữ viết hình thành. Từ căn phòng yên tĩnh, hành động mở ra với thế giới ngoài kia.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, post có ba nghĩa chính: một bưu phẩm hoặc tin nhắn đã gửi; một vị trí hay công việc; và động từ post có nghĩa là công bố hay thông báo công khai một điều gì đó. Bạn có thể post một thư ở bưu điện, ứng tuyển vào một vị trí, hoặc đăng một cập nhật lên mạng. Người học thường nhầm lẫn giữa post với mail hoặc email, hoặc hiểu sai nghĩa động từ thành đơn thuần là đặt/để lên. Ở tiếng Anh Anh, post được dùng cho thư từ; ở tiếng Anh Mỹ hay dùng mail. Nghĩa vị trí thường xuất hiện trong các văn bản formal như CV/ads.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Ba nghĩa chính: bưu phẩm/tin nhắn, vị trí công việc, và đăng bài lên mạng (to post).
  • - Tiếng Anh Anh thường dùng post cho thư từ; tiếng Anh Mỹ dùng mail.
  • - Cập nhật trực tuyến dùng to post; danh từ posting cho bài đăng.
  • - Nghĩa vị trí làm việc thường trang trọng và hay gặp trên CV/quảng cáo.
  • - Tránh nhầm post với poster (áp phích/người đăng) hoặc postcard.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Post chỉ có nghĩa là thư; không phải vị trí công việc hay đăng lên mạng.
  • Post và poster dễ bị nhầm lẫn.
  • Post là đặt cái gì đó ở đâu đó, không phải công khai.
  • Nghĩa vị trí thường dùng trong CV/ quảng cáo, đòi hỏi ngôn ngữ trang trọng.
  • Nhầm post với poster hoặc postcard.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý rằng post có thể là thư, vị trí công việc và đăng tải lên mạng. Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc cho rằng đăng tải chỉ là đặt lên. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ cũng có thể gây nhầm lẫn khi gặp các cụm từ liên quan.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính: thư (post), vị trí công việc, đăng lên mạng (to post).
  • Tập các cụm từ: gửi thư (post), đăng tuyển (post), đăng bài trên mạng (post).
  • Khác biệt Anh-Mỹ có thể gây nhầm lẫn giữa post và mail.
  • Publish online dùng to post; posting là danh từ.
  • Tránh dịch từ từng chữ; dựa vào ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Đọc quảng cáo tuyển dụng và bài đăng để thấy sử dụng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'posted'?

A.Sent to a location
B.All of the above
C.Put up for public display
D.Informed a group about it
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'posted' correctly?

A.The children posted their toys in the garage.
B.He posted the door closed behind him.
C.She posted a letter in the mailbox.
D.They posted a tree on the sidewalk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'posted'?

A.Wrote
B.Sent
C.Ate
D.Danced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'posted'?

A.Closed
B.Taken
C.Removed
D.Hidden
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'posted' applies?

A.She went to the store to buy groceries.
B.The announcement was made online for everyone to see.
C.He was excited about the new game release.
D.The package was sent to the wrong address.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to a Lunch Restaurant

Asking for Directions

2026.01.10 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ