LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preempt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preempt Ý nghĩa của Từ

  • hành động để ngăn chặn điều gì đó xảy ra
  • thay thế cái khác
  • chiếm đoạt trước
Illustration for this word

preempt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preempt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈɛmpt/
Mỹ /priˈɛmpt/
Tiết
preempt

preempt Từ nguyên của Từ

pre- = trước, empt = lấy. Xuất phát từ tiếng Latinh 'praeemere', qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng bạn lấy miếng bánh cuối cùng trước khi ai đó khác có được, coi nó như của riêng bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preempt có nghĩa là hành động trước khi sự việc xảy ra để ngăn chặn nó, hoặc chiếm trước một vị trí hay cơ hội của người khác. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt phổ biến là 'đi trước một bước để ngăn ngừa', 'can thiệp sớm' hoặc 'đảm nhận vị trí trước'. Trong ngữ cảnh công việc hoặc an ninh, nó mang sắc thái chủ động và quyết đoán, khác với các từ như 'ngăn ngừa' chỉ mang tính cảnh báo. Người học thường nhầm lẫn với 'prevent' và hay dùng 'preempt' khi nói về ngăn chặn sự cố mà bản chất là hành động bị động hoặc không có sự chiếm đoạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Preempt có nghĩa hành động trước khi sự việc xảy ra để ngăn ngừa.
  • • Có thể có nghĩa chiếm chỗ hoặc nắm bắt cơ hội trước người khác, không chỉ ngăn chặn.
  • • Khác với prevent, dùng khi nhấn mạnh sự chủ động và ưu tiên.
  • • Preemptive là tính từ; preempt là động từ.
  • • Cấu trúc hay gặp: preempt một cuộc khủng hoảng, preempt một đối thủ, preempt một cuộc đình công.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu sai rằng preempt chỉ có nghĩa ngăn chặn
  • Nhầm với prevent trong mọi ngữ cảnh
  • Tin rằng đối tượng nhất thiết là người
  • Dùng sai yếu tố thời gian
  • Làm mất sự tự nhiên khi nêu con người/điểm đến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: preempt có các nghĩa khác nhau, từ can thiệp sớm đến chiếm ưu thế trước; cần nhận biết ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa chính: can thiệp trước, chiếm vị trí, nắm bắt cơ hội
  • Phân biệt preempt và prevent dựa vào việc có chiếm vị trí hay không
  • Luyện tập các collocations: preempt một khủng hoảng, preempt đối thủ, preempt một cuộc đình công
  • Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức (kế hoạch, an ninh, chính sách)
  • Nhớ rằng preempt là động từ; preemptive là tính từ
  • Luôn theo sau bởi một danh từ bị tác động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'preempt'?

A.To postpone
B.To discuss openly
C.To take action before someone else does
D.To remember clearly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'preempt' used correctly?

A.She decided to preempt her lunch time.
B.He preempted his opponent's move with a strategic play.
C.Let's preempt why this happened.
D.The preempt of the new movie was a success.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'preempt'?

A.Delay
B.Follow
C.Succeed
D.Pioneer
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'preempt'?

A.React
B.Neglect
C.Postpone
D.Reinforce
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone preempt a problem?

A.Cooking a meal
B.Studying for an exam
C.Preparing for a job interview
D.Avoiding a potential conflict

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ