LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prerogative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prerogative Ý nghĩa của Từ

  • một quyền hoặc đặc quyền riêng của cá nhân hoặc nhóm
  • một quyền độc quyền do một người hoặc nhóm cụ thể giữ
  • một lợi thế hoặc miễn trừ đặc biệt
Illustration for this word

prerogative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prerogative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈrɒɡətɪv/
Mỹ /prɪˈrɔɡətɪv/
Tiết
prerogative

prerogative Từ nguyên của Từ

(a) Trước (pre-) + hỏi (rogare) → (b) Latin 'prerogativa', chuyển qua Pháp cổ sang tiếng Anh → (c) Hãy tưởng tượng một vị vua quyết định câu hỏi nào cần hỏi trước khi tham khảo ý kiến những người khác, hiện thân cho quyền và thẩm quyền độc quyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prerogative là danh từ formal chỉ một quyền hoặc đặc quyền độc quyền thuộc về một người hoặc một nhóm, thường gắn với một vị trí chính thức hoặc quyền lực công. Thuật ngữ nhấn mạnh sự discretionary và địa vị, ví dụ prerogative của vua để ban phát đặc quyền hoặc của một cơ quan để tự quyết định. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường có sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Hiểu được sắc thái này giúp phân biệt với các từ thông dụng như privilege. Người học cần chú ý khi gặp prerogative trong các văn bản pháp lý hay lịch sử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy coi nó như một quyền exclusiv và trang trọng.
  • Liên quan đến vai trò hoặc chức vụ, không phải trạng thái cá nhân.
  • Dùng các động từ như thực hiện hoặc dự trữ để diễn đạt hành động.
  • Đừng nhầm với đặc quyền thông thường.
  • Âm điệu trong tiếng Anh hiện đại khá formal hoặc cổ điển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prerogative là quyền đặc quyền cá nhân phổ biến
  • Có thể dùng thay cho privilege ở mọi ngữ cảnh
  • Trong giao tiếp hàng ngày thường gặp
  • Nghĩa là hỏi trước khi tham khảo ý kiến người khác
  • Không có sắc thái lịch sử hoặc chính thức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, prerogative gắn với quyền lực chính thức và nguồn gốc từ vai trò; nhấn mạnh sự độc quyền của chức vụ.

Mẹo Học

  • Học các collocations thông dụng: thực hiện prerogative, prerogative của tổng thống
  • Nhớ rằng nó gắn với vai trò chứ không phải trạng thái cá nhân
  • Lưu ý sắc thái trang trọng hoặc cổ điển trong văn bản hiện đại
  • Phân biệt với privilege theo ngữ cảnh quyền lực chính thức vs đặc quyền cá nhân
  • Ôn tập qua văn bản chính trị hoặc pháp lý
  • Luyện tập với các động từ như thực hiện, viện dẫn, dự trữ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'prerogative'?

A.An obligation that must be fulfilled
B.A right or privilege exclusive to a particular individual or group
C.A type of legal document used in government
D.A style of art that focuses on realism
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prerogative' correctly?

A.Everyone's prerogative is to eat breakfast every morning.
B.It is her prerogative to choose the menu for the event.
C.He received his prerogative after completing his tasks.
D.The team won the game, which was their prerogative.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prerogative'?

A.Demand
B.Entitlement
C.Request
D.Suggestion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prerogative'?

A.Choice
B.Privilege
C.Duty
D.Freedom
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone has the right to make a personal decision without interference?

A.The manager decided to delegate tasks to his team members.
B.The teacher allowed students to choose their own topics for the project.
C.She felt that it was her right to decide which movie to watch.
D.The committee imposed restrictions on the use of funds.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ