prerogative - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Trước (pre-) + hỏi (rogare) → (b) Latin 'prerogativa', chuyển qua Pháp cổ sang tiếng Anh → (c) Hãy tưởng tượng một vị vua quyết định câu hỏi nào cần hỏi trước khi tham khảo ý kiến những người khác, hiện thân cho quyền và thẩm quyền độc quyền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrerogative là danh từ formal chỉ một quyền hoặc đặc quyền độc quyền thuộc về một người hoặc một nhóm, thường gắn với một vị trí chính thức hoặc quyền lực công. Thuật ngữ nhấn mạnh sự discretionary và địa vị, ví dụ prerogative của vua để ban phát đặc quyền hoặc của một cơ quan để tự quyết định. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường có sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Hiểu được sắc thái này giúp phân biệt với các từ thông dụng như privilege. Người học cần chú ý khi gặp prerogative trong các văn bản pháp lý hay lịch sử.
Đối với người Việt, prerogative gắn với quyền lực chính thức và nguồn gốc từ vai trò; nhấn mạnh sự độc quyền của chức vụ.
What is the definition of 'prerogative'?
Which sentence uses 'prerogative' correctly?
Which word is most similar to 'prerogative'?
What is the opposite of 'prerogative'?
Can you think of a real-life context where someone has the right to make a personal decision without interference?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật