LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

printer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

printer Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy.
  • Người hoặc công ty in ấn; xưởng in.
  • Máy in 3D.
Illustration for this word

printer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

printer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪn.tə/
Mỹ /ˈprɪn.tɚ/
Tiết
printer

printer Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'print' cộng hậu tố '-er' để chỉ người thực hiện. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin imprimere thông qua tiếng Pháp Trung cổ imprimer, rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một máy in cổ in mực lên giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em vươn tay đến máy in, mở nắp và đặt một tờ giấy lên khay. Nhấn nút in và cơ cấu bắt đầu chuyển động, tờ giấy được đẩy vào trong. Em tiến lại gần, điều chỉnh căn chỉnh một chút và giữ nhịp thở cho bình tĩnh khi chữ xuất hiện trên giấy. Tờ giấy vừa in xong, em rút ra và đặt lên bàn, cảm nhận máy có thể biến ý tưởng thành đồ vật mà ta có thể cầm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Máy in là thiết bị in văn bản và hình ảnh số lên giấy hoặc vật liệu khác. Trong gia đình hoặc văn phòng, người ta dùng máy in để in tài liệu, ảnh hoặc bài tập. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ người hoặc công ty in ấn, như tiệm in. Ngoài ra còn có máy in 3D, tạo vật thể ba chiều từ mô hình kỹ thuật số. Hiểu các nghĩa này sẽ giúp người học dùng đúng từ tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phát âm PRIN-ter. 2) Phân biệt máy in (thiết bị) với dịch vụ in ấn (tiệm in). 3) Dùng máy in 3D cho các vật thể 3D. 4) Cụm từ hay: driver máy in, mực in, giấy in. 5) Không nhầm giữa quá trình in và trang in. 6) Kiểm tra tương thích thiết bị trước khi in.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Máy in và tiệm in không giống nhau; tiệm in cung cấp dịch vụ.
  • Không phải tất cả máy in đều in màu theo mặc định.
  • Máy in không chỉ là thiết bị; có thể ám chỉ dịch vụ in ấn.
  • In 3D không phải in trên giấy.
  • Printer có thể chỉ máy in hoặc dịch vụ in ấn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, phân biệt thiết bị và dịch vụ; printer thường là máy, còn dịch vụ in ấn là nhà cung cấp.

Mẹo Học

  • Học cách phân biệt giữa danh từ và động từ: printer (danh từ), to print (động từ).
  • Gắn với các collocations thông dụng: driver máy in, mực in, giấy in.
  • Phân biệt máy in 3D với máy in thông thường trong các tình huống công nghệ.
  • Sử dụng print cho hành động, printing cho quy trình.
  • Luyện nói về dịch vụ in: nơi gần nhất là đâu?
  • Chú ý ngữ cảnh để biết đang nói về thiết bị hay dịch vụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'printer'?

A.Tool for cooking
B.House for rent
C.Person who prints
D.Device for printing
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'printer' correctly?

A.She bought a new bike yesterday.
B.He is a great singer.
C.The dog ran in the park.
D.I need to fix my broken printer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'printer'?

A.Carpenter
B.Chef
C.Photocopier
D.Painter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'printer'?

A.Photographer
B.Artist
C.Email
D.Musician
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use a 'printer'?

A.Making coffee
B.Sending a text message
C.Printing documents
D.Driving a car

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ