LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prism Ý nghĩa của Từ

  • một yếu tố quang học trong suốt có tác dụng khúc xạ ánh sáng
  • một hình khối rắn với hai mặt song song
  • cách nhìn hoặc diễn giải một điều gì đó
Illustration for this word

prism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɪz.əm/
Mỹ /ˈprɪz.əm/
Tiết
prism

prism Từ nguyên của Từ

Gốc: 'prism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'prisma' (cắt). Nguồn gốc: từ Hy Lạp sang La tinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một cái cưa cắt qua cầu vồng, tạo ra những màu sắc khác nhau khi nó chia ánh sáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prism là một danh từ có ba nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ một yếu tố quang học trong suốt có tác dụng khúc xạ ánh sáng, dùng trong thí nghiệm để phân tách ánh sáng trắng thành quang phổ. Thứ hai, prism là một hình khối rắn có hai mặt đối diện song song, thường là hình lăng trụ tam giác. Thứ ba, prism còn được dùng như một cách nhìn nhận hoặc khung nhìn cho một sự vật. nguồn gốc từ Hy Lạp prisma, qua La Mã và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Người học hay nhầm prism với pyramid hay khối thủy tinh; chú ý hai mặt song song và hiện tượng tán sắc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng prism để nói về ánh sáng và màu sắc; phân biệt giữa đối tượng vật lý và phép ẩn dụ; nhớ các mặt song song; tránh nhầm với pyramid; luyện tập với một prisma thật hoặc hình ảnh; kết nối với gốc từ để ghi nhớ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prism lúc nào cũng là khối thủy tinh
  • Prism và hình kim tự tháp là cùng một thứ
  • Chỉ có prism hình tam giác
  • Prism chỉ dùng trong lớp khoa học
  • Prism không có mặt song song

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt rõ ràng ba nghĩa của prism: vật thể, hình khối và khung nhìn; dễ bỏ qua tính chất quang học.

Mẹo Học

  • Hình dung quang phổ bằng prism thật hoặc hình ảnh
  • Liên kết mỗi nghĩa với một ví dụ đơn giản
  • Luyện phát âm prism và prismatic
  • So sánh với pyramid và khối thủy tinh
  • Tạo mẹo ghi nhớ từ nguyên gốc prisma
  • Viết câu ngắn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prism'?

A.A three-dimensional geometric shape that can refract light.
B.A color that symbolizes confusion.
C.A type of writing utensil used for drawing.
D.A kind of food that people enjoy eating.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'prism' correctly.

A.He looked through a prism to read the fine print.
B.The artist painted a beautiful landscape using a prism of colors.
C.She enjoyed walking her prism every day.
D.The telescope captured a prism of stars in the night sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prism'?

A.Lens
B.Cube
C.Sphere
D.Rectangle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prism'?

A.Opaque
B.Dimensional
C.Flat
D.Transparent
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a prism might be used?

A.An engineer designing a new type of bridge.
B.Children playing with a toy that changes light into rainbow colors.
C.A chef preparing a gourmet meal for a restaurant.
D.A teacher grading students' exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ