prism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'prism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'prisma' (cắt). Nguồn gốc: từ Hy Lạp sang La tinh, sau đó là tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một cái cưa cắt qua cầu vồng, tạo ra những màu sắc khác nhau khi nó chia ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrism là một danh từ có ba nghĩa chính. Đầu tiên, nó chỉ một yếu tố quang học trong suốt có tác dụng khúc xạ ánh sáng, dùng trong thí nghiệm để phân tách ánh sáng trắng thành quang phổ. Thứ hai, prism là một hình khối rắn có hai mặt đối diện song song, thường là hình lăng trụ tam giác. Thứ ba, prism còn được dùng như một cách nhìn nhận hoặc khung nhìn cho một sự vật. nguồn gốc từ Hy Lạp prisma, qua La Mã và Pháp ngữ vào tiếng Anh. Người học hay nhầm prism với pyramid hay khối thủy tinh; chú ý hai mặt song song và hiện tượng tán sắc.
Người Việt học tiếng Anh cần phân biệt rõ ràng ba nghĩa của prism: vật thể, hình khối và khung nhìn; dễ bỏ qua tính chất quang học.
What is the meaning of the word 'prism'?
Choose the sentence that uses 'prism' correctly.
Which word is most similar to 'prism'?
What is the opposite of 'prism'?
Can you think of a real-life context where a prism might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật