producer - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tách gốc: tiền tố 'pro-' nghĩa tiến về phía trước; gốc 'duc' (từ латinh 'ducere' = dẫn dắt); hậu tố '-er' để chỉ người làm. (b) Nguồn gốc: латин тіл 'producere' → Pháp cổ 'produire' → tiếng Anh 'producer'. (c) Hình ảnh trí nhớ: một nhà sản xuất đang tiến lên trước, dẫn dắt đội ngũ và mang lại sản phẩm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay và move camera, di chuyển qua lại và thấy cảnh vật thay đổi dưới ánh sáng. Nhà sản xuất (producer) đứng xem màn hình, thúc đẩy lịch trình và tập hợp mọi người. Tôi điều chỉnh tiêu cự, giữ nhịp thở và thiết lập cảnh quay, cảm nhận sức mạnh của người điều khiển.
Một người hoặc một công ty gọi là nhà sản xuất có thể tạo ra hoặc sắp xếp quá trình sản xuất hàng hóa hoặc tác phẩm sáng tạo, đảm bảo tài trợ, logistics và phân phối. Trong kinh doanh, nhà sản xuất có thể sở hữu hoặc điều phối sản xuất, chuỗi cung ứng và kiểm soát chất lượng. Trong lĩnh vực giải trí, họ cấp vốn và phối hợp dự án, tuyển dụng nhân sự, quản lý lịch trình và xử lý các khía cạnh pháp lý và tiếp thị. Trong sinh học sinh thái, nhà sản xuất là sinh vật có thể tự tổng hợp chất hữu cơ, ví dụ cây cối và tảo, làm nền tảng của chuỗi thức ăn. Thuật ngữ nhấn mạnh tính chủ động và tổ chức.
Học viên thường nghĩ producer là người làm ra sản phẩm; thực tế nó bao gồm tài trợ và tổ chức. Phân biệt với động từ sản xuất và các dùng trong sinh học.
What is the meaning of the word 'producer'?
How is the word 'producer' used in a sentence?
Which word is similar to 'producer'?
Which word is an opposite of 'producer'?
In what context would you encounter a producer?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật