LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

protested - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

protested Ý nghĩa của Từ

  • bày tỏ sự không đồng ý hoặc không hài lòng
  • một cuộc biểu tình công khai phản đối
  • phản biện lại điều gì đó
Illustration for this word

protested Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

protested Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒt.ɛst/
Mỹ /ˈproʊ.tɛst/
Tiết
protest

protested Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + test = làm chứng. Xuất phát từ tiếng Latin 'protestari', có nghĩa là tuyên bố công khai. Hãy tưởng tượng nhiều người cùng giơ biểu ngữ và hô to, làm cho tiếng nói của họ được lắng nghe vì công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt hai bàn chân lên mặt đất, hít một hơi sâu và tiến vào đám đông với tấm biển trên tay. Tôi nâng giọng cùng mọi người, move theo nhịp bước và để thông điệp của mình nổi lên rõ ràng. Tay tôi cầm biển rung nhẹ, tôi adjust tư thế để nó luôn hiển thị rõ. Đó là protest: một hành động từ nội tâm ra đường, thúc đẩy cuộc trò chuyện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Protest có thể được dùng như danh từ hoặc động từ trong tiếng Anh; động từ có nghĩa là bày tỏ bất đồng, danh từ chỉ một cuộc biểu tình công khai để đòi thay đổi. Ví dụ: 'to protest a policy' hoặc 'a protest took place'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng protest ở dạng danh từ và động từ.
  • - Thường dùng với against: protest against [something].
  • - Có thể mô tả bằng từ ngữ như peaceful protest hoặc violent protest.
  • - Không nhầm lẫn protest với demonstration trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
  • - Ví dụ: 'They protested the policy'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cuộc biểu tình luôn biến thành bạo động.
  • Biểu tình và đụng độ là giống nhau.
  • Biểu tình luôn đạt được kết quả nhanh chóng.
  • Chỉ người tổ chức mới được biểu tình.
  • Biểu tình chỉ dành cho các vấn đề chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: protest có thể là danh từ hoặc động từ; chú ý cách đi với 'against' và sự khác biệt với từ 'demonstration'.

Mẹo Học

  • Nhớ protest có thể dùng ở danh từ và động từ
  • Học các cụm từ phổ biến: protest against, hold a protest
  • Phân biệt protest, demonstration và riot
  • Luyện câu ngắn: 'They protested because...'
  • Chú ý giới từ
  • Giọng điệu: hòa bình vs bạo động

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Action: Value and Risks

Opinion & Ideas

2026.02.28 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Quiet Forces: Rhetoric, Demonstration and the Body

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.07 · 1:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Cup, A Clock, and the Small Things That Matter

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ