LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pulled - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pulled Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện lực lên một cái gì đó để di chuyển về phía mình
  • kéo cái gì đó theo một hướng xác định
  • thu hút ai đó đến một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể
Illustration for this word

pulled Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pulled Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʊl/
Mỹ /pʊl/
Tiết
pull

pulled Từ nguyên của Từ

Động từ 'pull' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'pullian', có nghĩa là kéo hoặc lôi. Nó có nguồn gốc từ các gốc tiếng German. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ kéo tay của cha mẹ để thu hút sự chú ý, thể hiện hành động kéo về phía mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chặt tay nắm cửa và kéo, vai giữ thẳng khi ổ khóa nhích. Cửa từ từ tiến gần tôi, chân tôi lùi một chút để giữ thăng bằng, sức lực tăng lên rồi ổn định. Tôi quyết định độ mạnh của lực kéo, điều chỉnh cách nắm để nhịp đánh trơn tru. Trong cú kéo ấy, tôi cảm nhận ý nghĩa của việc kéo là đưa thứ gì về phía mình, đưa nó đến một nơi, hoặc thúc đẩy một kế hoạch.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pull là một động từ đa nghĩa mô tả việc tác dụng lực để di chuyển một vật về phía mình hoặc theo một hướng được chọn, như kéo dây về phía bạn, kéo cửa để mở, hoặc kéo ghế lại gần để ngồi. Nó cũng bao hàm nghĩa thu hút người khác đến một địa điểm hoặc hoạt động, ví dụ một sự kiện thu hút đám đông hoặc một chiến dịch thu hút tình nguyện viên. Trong tiếng Anh, có nhiều cụm động từ với pull như pull over, pull up, pull ahead, pull off; lưu ý sự khác biệt giữa động tác vật lý và nghĩa bóng, và chọn giới từ phù hợp theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pull với đối tượng trực tiếp: kéo dây về phía mình, kéo cửa mở, kéo ghế lại gần để ngồi.
  • Học các động từ theo cụm: pull over, pull up, pull ahead, pull off.
  • Phân biệt kéo vật lý và nghĩa bóng (thu hút sự chú ý).
  • Chú ý giới từ: toward, away from, into.
  • Dùng từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh: kéo, lôi, thu hút.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa kéo và lôi/đẩy; hiểu sai nghĩa bóng của thu hút.
  • Dùng pull theo nghĩa vật lý khi cần nghĩa thu hút hoặc hấp dẫn.
  • Khó khăn với các động từ theo cụm (pull over, pull up).
  • Dịch trực tiếp khi diễn đạt mang tính ẩn dụ.
  • Quên giới từ phù hợp với ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt giữa kéo vật lý và kéo mang nghĩa ẩn dụ (thu hút). Người học dễ dịch máy và bỏ qua các cụm động từ và collocations chuẩn.

Mẹo Học

  • Luyện tập bốn nghĩa cơ bản: kéo vật lý, kéo tới một hướng, thu hút sự chú ý, thu hút người tham gia.
  • Học các động từ nhóm và cụm động từ: pull over, pull up, pull ahead, pull off; viết ví dụ.
  • Dùng cử chỉ hoặc hình ảnh để cố định hướng đi.
  • So sánh pull với push và draw/tug để nắm sắc thái.
  • Học những collocations phổ biến như kéo ghế hoặc thao tác một cần gẩy.
  • Viết đối thoại ngắn để luyện tập mệnh lệnh và lời mời.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Job Interview: Discussing a Cost-Reduction Project

Job Interview

2026.04.12 · 1:52 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Behavioral Economics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.04 · 1:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ