quiescent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
quiescent = quiescere (nghỉ ngơi) + -ent (cho thấy trạng thái). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một con gấu ngủ trong một khu rừng yên tĩnh, hiện thân của sự bình yên và không hoạt động.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuiescent mô tả trạng thái không hoạt động hoặc ngủ yên, thường hàm ý một sự tạm nghỉ chứ không phải bỏ cuộc vĩnh viễn. Trong thói quen, nó có thể nói về sự điềm tĩnh ở người, phong cảnh yên bình sau cơn bão hoặc một hệ thống đang tạm dừng. Trong khoa học và y học, nó chỉ trạng thái tế bào hoặc mô không đang chia tách hoạt động hoặc hoạt động bị suy giảm, chờ kích hoạt để trở lại. Từ này mang sắc thái trang trọng, nhỉnh hơn idle và không mang nghĩa ngủ say vĩnh viễn. Người học dễ nhầm với bình lặng, thụ động hoặc ngủ đông nếu bỏ qua ngữ cảnh.
Quiescent là từ ngữ formal, hơi mang tính lâm sàng; nhấn mạnh sự yên lặng tạm thời với khả năng tiếp tục hoạt động, không phải ngủ sâu hay ngừng hoạt động vĩnh viễn.
What is the meaning of 'quiescent'?
In which sentence is 'quiescent' used correctly?
Which word is an antonym of 'quiescent'?
In what real-life context would you use the word 'quiescent'?
Reflect on the meaning of 'quiescent' and use it in a sentence.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật