rambunctious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân chia gốc: rambunctious (một biến thể của 'rampant' + một hậu tố vui tươi: '-ious'). Nguồn gốc lịch sử: có thể bắt nguồn từ sự biến đổi của từ địa phương 'rampun' có nghĩa là 'lang thang', có thể bị ảnh hưởng bởi 'rumpus'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một nhóm chó con phấn khích lăn lộn lên nhau, tạo ra một mớ hỗn độn dễ thương, thể hiện sự hỗn loạn và năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRambunctious mô tả những người hoặc động vật ồn ào, đầy năng lượng và khó kiểm soát theo một cách sống động, đôi khi hỗn loạn nhưng thường mang sắc thái nghịch ngợm. Bạn có thể gặp ở những đứa trẻ xông vào phòng, một đàn chó con chơi đùa và quậy phá, hay một đoàn người nhộn nhịp trong lễ hội. Từ này thường có hàm ý dễ thương, tích cực hơn là gây hại. Dùng khi năng lượng cao và hành vi vui vẻ, khó kiềm chế, là chủ đề của câu chuyện. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Trong tiếng Việt,不存在 từ đồng nghĩa hoàn toàn; người học thường chọn năng động, nghịch ngợm hoặc ồn ào dựa trên ngữ cảnh và mức độ thân mật.
What does the word 'rambunctious' mean?
Select the sentence that uses 'rambunctious' correctly.
Choose the word that is most similar to 'rambunctious'.
What is the opposite of 'rambunctious'?
Can you think of a real-life scenario of a group of children behaving in a certain way?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật