rearranged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Re- có nghĩa là 'lại', và arrange có nghĩa là 'sắp xếp'. Từ này được kết hợp lại để truyền đạt 'sắp xếp lại'. Hãy tưởng tượng một căn phòng lộn xộn được dọn dẹp lần nữa, với các đồ vật di chuyển về đúng chỗ của chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRearrange có nghĩa là thay đổi thứ tự hoặc vị trí của một vật, hoặc sắp xếp lại theo một cách khác. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể sắp xếp lại đồ đạc trong phòng, sắp xếp lại lịch làm việc, hoặc di chuyển các đồ vật trên bàn để có bố cục mới. Khác với 'reorder', rearrange nhấn mạnh sự thay đổi bố cục vật lý chứ không chỉ sắp xếp lại danh sách. Sai lầm phổ biến: dùng reorder khi ngữ cảnh nhấn mạnh bố trí vật lý; nhầm lẫn với nghĩa chỉ sắp xếp lại thứ tự. Cụm từ thường gặp: rearrange the furniture, rearrange the schedule, rearrange your desk.
Người Việt thường hình dung rearrange là sắp xếp lại bố trí vật lý; cần tránh dùng cho sắp xếp trừu tượng và phân biệt với reorder.
What does 'rearranged' mean?
Which sentence uses 'rearranged' correctly?
Which word is most similar to 'rearranged'?
What is the opposite of 'rearranged'?
Can you think of a real-life scenario where something is changed in order?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật