LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

rearranged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

rearranged Ý nghĩa của Từ

  • thay đổi thứ tự hoặc vị trí của một cái gì đó
  • tổ chức lại hoặc khác đi
  • di chuyển đồ vật sang một sắp xếp mới
Illustration for this word

rearranged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

rearranged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌriːəˈreɪndʒ/
Mỹ /ˌriːərˈeɪndʒ/
Tiết
rearrange

rearranged Từ nguyên của Từ

Re- có nghĩa là 'lại', và arrange có nghĩa là 'sắp xếp'. Từ này được kết hợp lại để truyền đạt 'sắp xếp lại'. Hãy tưởng tượng một căn phòng lộn xộn được dọn dẹp lần nữa, với các đồ vật di chuyển về đúng chỗ của chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Rearrange có nghĩa là thay đổi thứ tự hoặc vị trí của một vật, hoặc sắp xếp lại theo một cách khác. Trong đời sống hàng ngày, bạn có thể sắp xếp lại đồ đạc trong phòng, sắp xếp lại lịch làm việc, hoặc di chuyển các đồ vật trên bàn để có bố cục mới. Khác với 'reorder', rearrange nhấn mạnh sự thay đổi bố cục vật lý chứ không chỉ sắp xếp lại danh sách. Sai lầm phổ biến: dùng reorder khi ngữ cảnh nhấn mạnh bố trí vật lý; nhầm lẫn với nghĩa chỉ sắp xếp lại thứ tự. Cụm từ thường gặp: rearrange the furniture, rearrange the schedule, rearrange your desk.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng rearrange để mô tả việc thay đổi bố trí, không phải chỉ sắp xếp lại đồ đạc.
  • Kết hợp với các vật thể cụ thể như nội thất, bàn làm việc hoặc căn phòng.
  • Đây là động từ tốn luyện: bạn rearrange một vật gì đó.
  • Danh từ liên quan là rearrangement.
  • Nếu muốn nhấn mạnh thứ tự, hãy dùng reorder.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm rearrange với reorder: reorder thường nói đến thứ tự danh sách, còn rearrange nhấn mạnh bố trí vật lý.
  • Dùng với các đối tượng không phải vật thể có thể khiến câu lúng túng.
  • Không phải là hành động thụ động; nó là hành động sắp xếp lại tích cực.
  • Tránh dùng cho các ngữ cảnh trừu tượng như 'rearrange thoughts' trông giả tạo.
  • Bắt gặp các Collocation phổ biến như rearrange the furniture hoặc rearrange the schedule.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung rearrange là sắp xếp lại bố trí vật lý; cần tránh dùng cho sắp xếp trừu tượng và phân biệt với reorder.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung căn phòng để xem bố trí có cải thiện luồng đi hay không.
  • Kết hợp với các đối tượng cụ thể như đồ đạc hoặc bàn.
  • Luyện tập ở cả active và passive voice.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: rearrange the furniture, rearrange the schedule.
  • Phân biệt rearrange với reorder: bố trí vs thứ tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'rearranged' mean?

A.Confused
B.Flipped upside down
C.Put in a new order
D.Left unchanged
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'rearranged' correctly?

A.He had rearranged his thoughts before speaking.
B.She rearranged the furniture in the room.
C.The teacher rearranged the lesson plan for Monday.
D.They rearranged to the pizza restaurant.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'rearranged'?

A.Organized
B.Mixed
C.Completed
D.Lost
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'rearranged'?

A.Spread
B.Fixed
C.Scrambled
D.Disorganized
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is changed in order?

A.He adjusted the settings on his computer.
B.The organization established a new policy.
C.The children sorted their toys into different bins.
D.She took the time to make the table neat and tidy.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ