recklessness - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: reckless được hình thành từ reck + less; danh từ recklessness thêm hậu tố -ness. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ reck nghĩa quan tâm hoặc chú ý, với hậu tố -less; reckless xuất hiện trong tiếng Anh Trung Cổ, và recklessness được hình thành từ tính từ. Hình ảnh gợi nhớ: hình dung ai đó lao vào nguy hiểm mà không xem xét hậu quả, phớt lờ các biển báo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRecklessness có thể được dịch là sự liều lĩnh hoặc sự thiếu thận trọng. Danh từ này mô tả một sự thiếu cẩn trọng hoặc coi nhẹ nguy hiểm. Nó áp dụng cho các hành vi bỏ qua rủi ro một cách cố ý, như lái xe vượt quá tốc độ, phớt lờ quy tắc an toàn hoặc đưa ra các quyết định bốc đồng có thể làm tổn thương bản thân hoặc người khác. Khác với việc chấp nhận rủi ro thông thường, recklessness ngụ ý không xem xét hậu quả hoặc thiếu sự chăm sóc hợp lý. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có thể là một hình thức sai sót dựa trên sự coi thường có ý thức đối với một rủi ro đã biết. Hình ảnh trí nhớ: ai đó lao vào nguy hiểm với một vệt mờ của rủi ro theo sau.
Đối với người Việt học tiếng Anh, recklessness thường bị hiểu nhầm thành sự gan dạ; cần nhắc nhở rằng nó là sự coi thường có ý thức đối với rủi ro.
What is the best definition of 'recklessness'?
Which sentence uses 'recklessness' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'recklessness'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'recklessness'?
Can you think of a real-life scenario that shows this behavior? Choose the example that best matches the meaning of the word without using the word itself.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật