reconnoiter - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + connnoitre = biết. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp (reconnaître) → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người do thám trở về sau cuộc thám hiểm, báo cáo với những bản đồ và phát hiện chi tiết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQReconnoiter là một động từ formal có nghĩa là kiểm tra hoặc khảo sát một khu vực để thu thập thông tin và lên kế hoạch cho hành động. Nó được dùng nhiều trong ngữ cảnh quân sự để lập bản đồ địa hình, tuyến đường và các mối đe dọa trước một chiến dịch, nhưng cũng có thể mô tả việc thu thập thông tin thận trọng trong kinh doanh, báo chí hoặc thám hiểm ngoài trời. Từ này mang sắc thái chiến lược và thận trọng, thường gặp với các giới từ như ahead of hoặc before. Nguồn gốc từ tiếng Pháp reconnaître. Hình ảnh gợi lên một nhân viên trinh sát quay lại với bản đồ và phát hiện để dẫn đường cho các bước tiếp theo.
Đối với người Việt, reconnoiter nghe formal và mang sắc thái chiến lược, gắn với thu thập thông tin trước hành động. Người học có thể nhầm lẫn với nhận diện hoặc khám phá thông thường và bỏ qua ý nghĩa lập kế hoạch trước khi làm.
What does 'reconnoiter' mean?
In which of the following sentences is 'reconnoiter' used correctly?
Which word is most similar to 'reconnoiter'?
What is the opposite of 'reconnoiter'?
In what real-life situation would someone 'reconnoiter'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật