LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reconnoiter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reconnoiter Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra hoặc khảo sát một khu vực
  • thu thập thông tin về một thứ
  • khám phá với mục đích chiến lược
Illustration for this word

reconnoiter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reconnoiter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌrɛkəˈnɔɪtə/
Mỹ /ˌrɛkəˈnɔɪtər/
Tiết
reconnoiter

reconnoiter Từ nguyên của Từ

re- = lại + connnoitre = biết. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp (reconnaître) → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một người do thám trở về sau cuộc thám hiểm, báo cáo với những bản đồ và phát hiện chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Reconnoiter là một động từ formal có nghĩa là kiểm tra hoặc khảo sát một khu vực để thu thập thông tin và lên kế hoạch cho hành động. Nó được dùng nhiều trong ngữ cảnh quân sự để lập bản đồ địa hình, tuyến đường và các mối đe dọa trước một chiến dịch, nhưng cũng có thể mô tả việc thu thập thông tin thận trọng trong kinh doanh, báo chí hoặc thám hiểm ngoài trời. Từ này mang sắc thái chiến lược và thận trọng, thường gặp với các giới từ như ahead of hoặc before. Nguồn gốc từ tiếng Pháp reconnaître. Hình ảnh gợi lên một nhân viên trinh sát quay lại với bản đồ và phát hiện để dẫn đường cho các bước tiếp theo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: đây là thuật ngữ trang trọng, không dùng trong nói chuyện hàng ngày. Dùng ahead of hoặc before để chỉ thời điểm. ghép với terrain, khu vực hoặc tình huống để làm rõ đối tượng khảo sát. Tránh nhầm lẫn với nhận diện hay inspect trong giao tiếp thông thường. Chính tả: reconnoiter. Thường gặp trong báo cáo, briefings hoặc bài viết điều tra.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó chỉ dùng cho quân sự
  • Nhầm lẫn với nhận diện
  • Dùng thay inspect trong ngữ cảnh hàng ngày
  • Cho rằng nó dùng để nhận diện người
  • Đánh vần sai thành reconize

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, reconnoiter nghe formal và mang sắc thái chiến lược, gắn với thu thập thông tin trước hành động. Người học có thể nhầm lẫn với nhận diện hoặc khám phá thông thường và bỏ qua ý nghĩa lập kế hoạch trước khi làm.

Mẹo Học

  • Học phát âm
  • Phân biệt reconnoiter với recognize và inspect
  • Sử dụng trong văn bản hoặc briefings trang trọng
  • Kết hợp với ahead of hoặc before để thể hiện thời gian
  • Luyện tập với địa hình, khu vực hoặc tình huống
  • Luyện tập qua các tình huống cụ thể

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'reconnoiter' mean?

A.Eat
B.Sleep
C.Observe
D.Play
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'reconnoiter' used correctly?

A.The cat decided to reconnoiter the living room.
B.I will reconnoiter a delicious meal tonight.
C.She reconnoitered for hours before making a decision.
D.He reconnoitered his friends with excitement.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'reconnoiter'?

A.Run
B.Hide
C.Sleep
D.Detect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reconnoiter'?

A.Watch
B.Explore
C.Ignore
D.Confront
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone 'reconnoiter'?

A.Buying groceries online
B.Preparing for a job interview
C.Watching a movie
D.Playing video games

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ