LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

recount - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

recount Ý nghĩa của Từ

  • kể lại điều gì đó
  • kể một câu chuyện chi tiết
  • đếm lại, đặc biệt là cho độ chính xác
Illustration for this word

recount Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

recount Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈkaʊnt/
Mỹ /rɪˈkaʊnt/
Tiết
recount

recount Từ nguyên của Từ

re- = lại + count = đếm; Latin 'recuntare' (kể lại) → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kể chuyện ngồi bên lửa trại, kể lại những câu chuyện vĩ đại, khiến mỗi từ trở nên sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt bút xuống, tôi xoay hình tượng trong đầu từ từ, move tới một góc độ rõ hơn. Hít thở sâu, tôi lần lượt rút ra các chi tiết từ ký ức và recount câu chuyện theo nhịp của riêng mình. Những động tác tay nhẹ nhàng, tôi điều chỉnh thứ tự và để ý màu sắc và âm thanh để mọi thứ liên kết với nhau. Khi mạch chuyện dần ổn định, câu chuyện bật lên tự nhiên và dễ hiểu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

recount có nghĩa là kể lại cho ai đó về một việc gì đó, thường chi tiết và đầy đủ, hoặc đếm lại để đảm bảo chính xác. Trong văn bản kể chuyện, recount được dùng để mô tả một câu chuyện theo trình tự thời gian và những ấn tượng. Nó cũng có nghĩa là đếm lại để kiểm tra độ chính xác. Trong ngữ cảnh formal, recount được dùng để trình bày sự kiện theo thứ tự thời gian; trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể recount một chuyến đi cho bạn bè, nhấn mạnh những điểm nổi bật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng recount khi mô tả một câu chuyện chi tiết chứ không chỉ tóm tắt.
  • - recount cũng có thể có nghĩa là đếm lại để đảm bảo độ chính xác, nhưng ý nghĩa này khác với kể lại.
  • - Trong viết lách, recount thường theo trình tự thời gian của sự kiện.
  • - Khi recount, bạn có thể thêm các chi tiết nhớ được để làm rõ chuyện đã xảy ra.
  • - Chú ý các dạng động từ: recount, recounts, recounted, recounting.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • recount chỉ để kể lại một cuộc bỏ phiếu, không phải kể chuyện.
  • recount không chỉ là mô tả ngắn gọn; cần chi tiết.
  • Nhầm lẫn giữa đếm lại số và kể lại câu chuyện.
  • recount và recounting không dùng được ở mọi ngữ cảnh.
  • Sự sai lệch giữa các dạng động từ có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, recount thường được hiểu là kể lại một câu chuyện chi tiết; dễ nhầm với việc đếm lại số liệu hoặc sai khi dùng thì.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: kể lại một câu chuyện, kể lại lại, và đếm lại số liệu.
  • Tạo cặp câu: một câu kể chuyện, một câu đếm lại dữ liệu.
  • Chú ý dạng danh từ/động từ và luyện các thì.
  • Đọc ví dụ trong tin tức và nhật ký để thấy ngữ cảnh.
  • Dùng dòng thời gian để tổ chức các sự kiện khi recount.
  • Ghi âm phần kể lại của bạn và so sánh chi tiết.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'recount' mean?

A.Retell
B.Remember
C.Forget
D.Imagine
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'recount' used correctly?

A.They imagined recounting the event.
B.He forgot to recount the instructions.
C.She recounted the story to her friends.
D.I remember recounting the details.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'recount'?

A.Forget
B.Predict
C.Recall
D.Invent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'recount'?

A.Fabricate
B.Falsify
C.Retain
D.Remember
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you 'recount' something?

A.Telling a friend about your vacation
B.Making up a story for a school project
C.Forgetting important information for a test
D.Keeping a secret to yourself

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ