refrain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
re- = lại + frain = kìm hãm; Latinh 'refrenare' → Pháp cổ 'refraigner' → Tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó đang giữ lại một làn sóng âm nhạc bằng một cử chỉ tay, tượng trưng cho sự kiểm soát.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQRefrain là một từ tiếng Anh có thể dùng ở cả động từ lẫn danh từ. Là động từ, nó có nghĩa kiềm chế bản thân làm điều gì đó, thường đi với refrain from + động từ-ing. Là danh từ, nó chỉ phần lặp lại trong một bài hát hoặc một bài thơ, mang lại nhịp điệu cho câu chữ. D nguồn gốc từ restrain, thể hiện ý kiềm chế. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện ở ngữ cảnh formal hoặc viết, ít gặp trong nói chuyện thông thường.
Đối với người Việt, refr ain có hai nghĩa: động từ để kiềm chế và danh từ cho câu lặp lại trong nhạc. Tránh nhầm với refuse hoặc restrain; chú ý sau động từ và ý nghĩa lặp lại.
What does the word 'refrain' mean?
In which sentence is the word 'refrain' used correctly?
Which word is a synonym of 'refrain'?
In what situation would you likely use the word 'refrain'?
Can you provide a real-life scenario where one might need to 'refrain'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật