LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

refrain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

refrain Ý nghĩa của Từ

  • ngừng làm điều gì đó
  • kiềm chế hoặc từ chối một hành động
  • phần lặp lại của một bài hát hoặc bài thơ
Illustration for this word

refrain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

refrain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈfreɪn/
Mỹ /rɪˈfreɪn/
Tiết
refrain

refrain Từ nguyên của Từ

re- = lại + frain = kìm hãm; Latinh 'refrenare' → Pháp cổ 'refraigner' → Tiếng Anh. Hãy hình dung ai đó đang giữ lại một làn sóng âm nhạc bằng một cử chỉ tay, tượng trưng cho sự kiểm soát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Refrain là một từ tiếng Anh có thể dùng ở cả động từ lẫn danh từ. Là động từ, nó có nghĩa kiềm chế bản thân làm điều gì đó, thường đi với refrain from + động từ-ing. Là danh từ, nó chỉ phần lặp lại trong một bài hát hoặc một bài thơ, mang lại nhịp điệu cho câu chữ. D nguồn gốc từ restrain, thể hiện ý kiềm chế. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuất hiện ở ngữ cảnh formal hoặc viết, ít gặp trong nói chuyện thông thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng refrain from + động từ-ing để nói về kiềm chế. 2) Dạng danh từ chỉ câu lặp lại trong bài hát/poem. 3) Không nhầm với refuse hoặc restrain. 4) Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: re-FRAIN. 5) Thường gặp trong văn viết trang trọng. 6) Thực hành với các động từ khác để diễn đạt tự kiểm soát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Refrain không có nghĩa là refuse; hai hành động khác nhau.
  • Với động từ, theo sau là refrain from + -ing, không phải động từ nguyên mẫu.
  • Danh từ không phải là phần điệp khúc của mọi bài hát.
  • Hãy phân biệt với restrain; ý nghĩa khác nhau.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: re-FRAIN.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, refr ain có hai nghĩa: động từ để kiềm chế và danh từ cho câu lặp lại trong nhạc. Tránh nhầm với refuse hoặc restrain; chú ý sau động từ và ý nghĩa lặp lại.

Mẹo Học

  • Luyện tập refrain from + động từ-ing để nói về kiềm chế.
  • Dùng danh từ để mô tả câu lặp lại trong nhạc hoặc thơ.
  • Tránh nhầm với refuse hoặc restrain.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: re-FRAIN.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để rõ ràng hơn.
  • Viết câu ví dụ của riêng bạn để củng cố hai nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'refrain' mean?

A.To repeat continuously
B.To avoid doing something
C.To follow a strict schedule
D.To organize an event
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'refrain' used correctly?

A.I refrained my homework before the due date.
B.He refrained his friend's birthday party.
C.She decided to refrain from eating unhealthy food.
D.They refrained the new song on the radio.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'refrain'?

A.Encourage
B.Resist
C.Support
D.Comfort
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would you likely use the word 'refrain'?

A.Eating ice cream
B.Singing in the shower
C.Setting an alarm
D.Interrupting someone
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life scenario where one might need to 'refrain'?

A.Singing a song loudly in public
B.Resisting the urge to eat junk food when trying to be healthy
C.Ignoring a friend's call when busy
D.Setting multiple alarms to wake up early

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ