relatives - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rel- = liên quan, -ative = ...đặc trưng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relativus' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây gia đình kết nối những người khác nhau - những người thân của bạn chia sẻ cùng gốc rễ nhưng tách ra thành những cuộc sống độc đáo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đứng dậy, dịch ghế một chút để gần hơn với bức tường ảnh và đẩy khung sang trái nhẹ. Đặt hai bức chân dung của người thân cạnh nhau và điều chỉnh khoảng cách giữa chúng xem chúng liên kết ra sao. Cảm giác như điều chỉnh một cảnh nhỏ, giữ đường nối giữa chúng và thay đổi nó khi câu chuyện mở ra. Lúc đó khái niệm relative xuất hiện từ trang giấy sang tâm trí, như một cách hiểu về mối quan hệ và sự phụ thuộc giữa mọi người.
Relative có thể chỉ một người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, như người thân, hoặc là tính từ có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Bạn gặp nó trong các cụm như relative to hoặc relative importance, nơi giá trị phụ thuộc vào điểm tham chiếu. Nguồn gốc từ tiếng Latin relativus qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong usage thường gặp, nó vừa nói về người thân vừa về mối quan hệ hoặc mức độ liên quan mang tính ngữ cảnh.
Trong tiếng Anh, relative rất linh hoạt: có thể chỉ một người hoặc mô tả mối quan hệ với một thứ khác. Người học thường nghĩ relative chỉ dành cho người hoặc nhầm lẫn với relation. Trong tiếng Anh, relative to thường được dùng để neo tham chiếu, điều này có thể khác với cách diễn đạt ở ngôn ngữ khác.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật