LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relatives - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relatives Ý nghĩa của Từ

  • một người có mối quan hệ bằng huyết thống hoặc hôn nhân
  • được xem xét liên quan đến điều khác
  • phụ thuộc vào điều khác
Illustration for this word

relatives Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relatives Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛlətɪv/
Mỹ /ˈrɛlətɪv/
Tiết
relative

relatives Từ nguyên của Từ

Rel- = liên quan, -ative = ...đặc trưng. Nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relativus' qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây gia đình kết nối những người khác nhau - những người thân của bạn chia sẻ cùng gốc rễ nhưng tách ra thành những cuộc sống độc đáo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng dậy, dịch ghế một chút để gần hơn với bức tường ảnh và đẩy khung sang trái nhẹ. Đặt hai bức chân dung của người thân cạnh nhau và điều chỉnh khoảng cách giữa chúng xem chúng liên kết ra sao. Cảm giác như điều chỉnh một cảnh nhỏ, giữ đường nối giữa chúng và thay đổi nó khi câu chuyện mở ra. Lúc đó khái niệm relative xuất hiện từ trang giấy sang tâm trí, như một cách hiểu về mối quan hệ và sự phụ thuộc giữa mọi người.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Relative có thể chỉ một người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, như người thân, hoặc là tính từ có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'phụ thuộc vào' một yếu tố nào đó. Bạn gặp nó trong các cụm như relative to hoặc relative importance, nơi giá trị phụ thuộc vào điểm tham chiếu. Nguồn gốc từ tiếng Latin relativus qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong usage thường gặp, nó vừa nói về người thân vừa về mối quan hệ hoặc mức độ liên quan mang tính ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: relative có thể là một người họ hàng hoặc là tính từ chỉ liên quan/phụ thuộc vào điều gì đó. Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt: là người thân hay là mối quan hệ với một điều gì khác? Dùng relative to để diễn đạt so sánh hoặc phụ thuộc. Lưu ý sự khác biệt giữa relatives (số nhiều) và relative (số ít). Trong văn viết trang trọng, nêu rõ mối quan hệ khi cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn relative với giá trị tuyệt đối
  • Cho rằng relative luôn là người thân
  • Thiếu cụ thể với relative to
  • Nhầm lẫn giữa relative và relation
  • Dùng relative khi không có tham chiếu có thể gây nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, relative rất linh hoạt: có thể chỉ một người hoặc mô tả mối quan hệ với một thứ khác. Người học thường nghĩ relative chỉ dành cho người hoặc nhầm lẫn với relation. Trong tiếng Anh, relative to thường được dùng để neo tham chiếu, điều này có thể khác với cách diễn đạt ở ngôn ngữ khác.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt relative là danh từ và tính từ chỉ quan hệ
  • Dùng relative to để neo điểm tham chiếu
  • So sánh người thân với từ vựng quan hệ khác
  • Chú ý đến khái niệm relative importance
  • Luyện tập relative ở số nhiều và relative ở số ít
  • Thực hành ở ngữ cảnh trang trọng và thông thường

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ