LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

reminder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

reminder Ý nghĩa của Từ

  • Một nhắc nhở, ghi chú hoặc thông báo để làm điều gì đó sau.
  • Điều gì đó giúp bạn nhớ một sự kiện, một ngày hoặc một nghĩa vụ.
  • Một thứ gợi nhớ về quá khứ, như một bức ảnh.
Illustration for this word

reminder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

reminder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈmaɪndə/
Mỹ /rɪˈmaɪndər/
Tiết
reminder

reminder Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: tiền tố re- (lại) + gốc mind (trí nhớ) + hậu tố -er để thành danh từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh remind, qua tiếng Pháp cổ remembrer, từ gốc Latin memor-. Hình ảnh nhớ: hình dung một chiếc chuông rung lên làm bạn nhớ lại chuyện đã qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lấy điện thoại, di chuyển màn hình để điều chỉnh ngày giờ và set một nhắc nhở. Màn hình sáng lên, tôi dừng lại để chỉnh giờ cho vừa. Lời nhắc xuất hiện như một cú đẩy nhỏ giúp tôi giữ vững kế hoạch và không để nó trôi mất.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Remind rim ini là một danh từ bao gồm ba ý nghĩa liên quan: một đồng hồ báo thức, ghi chú hoặc tin nhắn thúc giục bạn làm việc gì đó sau; một thứ giúp bạn nhớ một sự kiện, ngày tháng hoặc nghĩa vụ; và một hình ảnh ký ức, như một bức ảnh, gợi lên một sự kiện đã xảy ra. Mọi người dùng reminder trong lịch, đồng hồ điện thoại, mẩu giấy dán hoặc nhắc nhở bằng lời để duy trì tổ chức. Từ remind bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ remembrer qua Latin memor. Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt kế hoạch, trí nhớ và hồi tưởng bằng tiếng Anh rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nhắc nhở cho đồng hồ báo thức, ghi chú và trợ giúp ghi nhớ.
  • Chọn cách diễn đạt rõ ràng khi nói về một nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.
  • Kết hợp nhắc nhở với thời hạn để tránh chần chừ.
  • Phân biệt giữa nhắc nhở và tín hiệu nhớ trong câu chuyện.
  • Tránh lạm dụng nhắc nhở trong cuộc trò chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhắc nhở là chính ký ức
  • Nhắc nhở luôn làm mất đi sự quên lãng
  • Nhắc nhở nhất thiết phải là thông báo, không phải ghi chú
  • Nhắc nhở thay thế cho kế hoạch chủ động
  • Nhắc nhở chỉ dành cho người bận rộn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, nhắc nhở được xem như công cụ thực tế giúp bạn thực hiện kế hoạch hoặc nghĩa vụ, không chỉ là ký ức.

Mẹo Học

  • Tập luyện với ứng dụng lịch bằng cách thiết lập nhiều nhắc nhở cho cùng một công việc
  • Dùng từ đồng nghĩa như cảnh báo, thông báo, gợi ý để mở rộng từ vựng
  • Viết nhắc nhở ở dạng Mệnh lệnh và tương lai
  • Kết hợp nhắc nhở với thời hạn để tăng tính cấp bách
  • Giải thích nhắc nhở cho người khác để củng cố hiểu biết
  • Tạo các câu chuyện ngắn nơi nhắc nhở thúc đẩy hành động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'reminder'?

A.A tool
B.A building
C.A memory aid
D.A bird
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'reminder' used correctly?

A.I brush my teeth every 'reminder' before bed.
B.She left a note as a 'reminder' to buy milk.
C.The 'reminder' flew across the sky.
D.He lives in a 'reminder'.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'reminder'?

A.Memorandum
B.Forgetfulness
C.Coincidence
D.Absence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'reminder'?

A.Signal
B.Alert
C.Memory loss
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'reminder' in a real-life context?

A.All of the above
B.Tying a string around your finger
C.Leaving a sticky note with a task
D.Setting an alarm to wake up on time

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parenting and Education Insights

Parenting & Education

2025.09.30 · 0:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sending a Postcard from Europe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 1:15 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Old Awning

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.28 · 3:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ