LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

replicate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

replicate Ý nghĩa của Từ

  • tạo ra bản sao hoặc tái tạo một cái gì đó
  • lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu
  • tái hiện một hiệu ứng hoặc kết quả
Illustration for this word

replicate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

replicate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈrɛp.lɪ.keɪt/
Mỹ /ˈrɛp.lɪ.keɪt/
Tiết
replicate

replicate Từ nguyên của Từ

re- = lại, plicare = gấp. Từ Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học cẩn thận gấp và mở một tờ giấy để tạo ra bản sao hoàn hảo của những phát hiện của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Replicate có nghĩa là sao chép hoặc tái hiện một thứ gì đó một cách gần đúng, và được dùng trong đời sống hàng ngày cũng như khoa học. Trong sinh hoạt thường ngày bạn có thể sao chép một công thức món ăn, một tài liệu hoặc một mô hình bằng cách làm lại đúng các bước như ban đầu để thu được bản sao gần như y hệt. Trong khoa học, sao chép một thí nghiệm hay một nghiên cứu là lặp lại quy trình trong điều kiện tương tự để xem kết quả có xuất hiện như lần đầu hay không. Gốc từ tiếng Latinh re- (lại) và plicare (gập).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • replicate có nghĩa sao chép hoặc tái hiện gần như đúng; không dùng cho mô phỏng có khác
  • • Trong khoa học, dùng với danh từ: replicate a result, replicate an experiment, replicate a study
  • • Khác với reproduce và repeat
  • • Dạng bị động phổ biến: was replicated, needs to be replicated
  • • Không áp dụng cho người; áp dụng cho kết quả hoặc quy trình

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • replicate luôn có nghĩa sao chép hoàn toàn
  • Không chỉ dùng trong khoa học; có thể dùng trong đời sống hàng ngày
  • Lặp lại kết quả không tạo ra khám phá mới
  • replicate khác với reproduce/repeat
  • Không thể sao chép con người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần nhận biết replicate nhắm chỉ sao chép chính xác hoặc tái hiện lại một kết quả, khác với imitate ở ngữ cảnh đời sống.

Mẹo Học

  • Học các collocations: replicate a result, replicate an experiment
  • Phân biệt replicate với reproduce, repeat, imitate
  • Dùng thể bị động: was replicated
  • Luyện tập trong văn cảnh khoa học
  • Ghi nhớ gốc từ re- và plicare

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'replicate' mean?

A.To organize efficiently
B.To destroy completely
C.To analyze deeply
D.To imitate or reproduce something
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'replicate' correctly?

A.He replicated the town with violence.
B.She replicated the project with great care.
C.They replicated the dream sweetly.
D.I replicated the recipe with clumsiness.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'replicate'?

A.Eradicate
B.Duplicate
C.Restrict
D.Examine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'replicate'?

A.Imitate
B.Eliminate
C.Compete
D.Assist
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you need to replicate something?

A.In a scientific experiment
B.In a dance competition
C.In a cooking show
D.In a marathon

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Why Viral Social Media Content Is Hard to Replicate

Technology & Social Media

2026.03.23 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Role of Public Policy Analysis

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 1:30 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ