LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

repress - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

repress Ý nghĩa của Từ

  • kìm nén hoặc kiềm chế
  • đàn áp bằng vũ lực
  • ngăn chặn một cái gì đó phát triển
Illustration for this word

repress Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

repress Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈprɛs/
Mỹ /rɪˈprɛs/
Tiết
repress

repress Từ nguyên của Từ

re- = lại + press = ấn; latinh 'repressus' (được ấn lại) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một quả bóng bay bị ấn xuống—khi bạn thả ra, nó sẽ bật lên, tượng trưng cho những cảm xúc bị kìm nén.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

repress là động từ chỉ ngăn cản hoặc nhấn mạnh sự kiềm chế, hoặc đàn áp bằng lực để ngăn một hành động hay sự phát triển. Trong tâm lý học, đàn áp có nghĩa là ẩn đi ký ức hay cảm xúc. Trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, một chính quyền có thể đàn áp bất đồng. Repress nhấn mạnh cả yếu tố nội tại và sự can thiệp của quyền lực bên ngoài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú ngắn cho người Việt: các sắc thái của repress phụ thuộc vào ngữ cảnh; dễ nhầm với suppress hoặc opress.
  • Trong tâm lý học, sự đàn áp có thể là vô thức.
  • Sử dụng với đối tượng trực tiếp như repress emotions.
  • Chú ý khác biệt giữa áp đặt từ bên ngoài và kiềm chế nội tâm.
  • Văn phong thường trang trọng hoặc học thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhiều người nghĩ repress chỉ kiềm chế cảm xúc.
  • họ dễ nhầm repress với 'suppress' hoặc 'oppress'.
  • nhiều người không nhận ra repress có nghĩa vô thức trong tâm lý.
  • không phải lúc nào cũng liên quan đến chính trị hay bạo lực.
  • dùng với đối tượng trực tiếp như repress emotions.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Ghi chú cho người Việt: sự khác biệt giữa kiềm chế (nội tại) và đàn áp (bên ngoài) có thể gây nhầm lẫn khi học từ repress.

Mẹo Học

  • Nắm các nghĩa cơ bản: kiềm chế cảm xúc, đàn áp bằng sức mạnh, ngăn phát triển.
  • Dùng với tân ngữ trực tiếp: repress emotions, repress protests.
  • Phân biệt repress với suppress và oppress theo ngữ cảnh.
  • Trong tâm lý học, sự kìm nén thường vô thức.
  • Luyện với ngữ cảnh xã hội, chính trị và cá nhân để thấy sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'repress'?

A.Discourage
B.Elevate
C.Encourage
D.Suppress
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'repress' used correctly?

A.She openly expressed her emotions without trying to repress them.
B.He decided to repress his feelings and never talk about them.
C.The teacher encouraged the students to repress their creativity.
D.The artist allowed his creativity to repress freely.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'repress'?

A.Suppress
B.Encourage
C.Inhibit
D.Conceal
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context might someone repress their emotions?

A.During a job interview
B.During a stand-up comedy show
C.While speaking to a close friend
D.At a therapy session
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a time when you felt the need to repress your thoughts or feelings. Share a brief example.

A.Example 1
B.Example 2
C.Example 3
D.Example 4

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ