ropes - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: rop- = kéo. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rape', có nguồn gốc từ tiếng German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những ngư dân kéo một cái lưới nặng bằng một sợi dây chắc chắn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm dây và kéo nó căng, cảm nhận độ ráp của nó ở lòng bàn tay. Tôi chỉnh lại tư thế, quay cổ tay và giữ đường dây ở trạng thái ổn định. Tôi quấn dây quanh một cột và tôi cảm thấy sự căng thẳng dần hiện ra. Khi nó càng căng, tôi di chuyển nó một chút và tiếp tục dẫn nó vào nhịp điệu đơn giản và thành thạo.
Dây thừng là một đoạn dài linh hoạt được làm từ sợi tự nhiên như lanh, gai hoặc từ sợi tổng hợp như nylon, polyester. Nó được dùng để buộc, nâng lên, kéo hoặc cố định vật thể. Dây thừng khác với dây nhỏ hoặc dây buộc ở độ dày, độ bền và mục đích sử dụng; bạn chọn dây thừng cho tải trọng nặng và công việc ngoài trời. Dây thừng xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh: cắm trại, lên thuyền, xây dựng và cứu hộ. Khi học các cụm từ liên quan đến dây thừng, chú ý các cách kết hợp như rope in, rope off hoặc buộc bằng dây thừng, và thành ngữ ám chỉ sự hạn chế hoặc ràng buộc. Hiểu các loại dây thừng giúp chọn từ đúng theo ngữ cảnh.
Người Việt học tiếng Anh thường xem dây thừng như một từ rộng cho mọi loại dây; dễ nhầm lẫn với dây nhỏ/giây và hiểu sai các thành ngữ rope in/rope off.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật