LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ropes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ropes Ý nghĩa của Từ

  • vật liệu dài và linh hoạt dùng để buộc hoặc nâng
  • dây được làm bằng cách xoắn các sợi lại với nhau
  • một cái gì đó hạn chế hoặc ràng buộc
Illustration for this word

ropes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ropes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊp/
Mỹ /roʊp/
Tiết
rope

ropes Từ nguyên của Từ

Rễ: rop- = kéo. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'rape', có nguồn gốc từ tiếng German. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng những ngư dân kéo một cái lưới nặng bằng một sợi dây chắc chắn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm dây và kéo nó căng, cảm nhận độ ráp của nó ở lòng bàn tay. Tôi chỉnh lại tư thế, quay cổ tay và giữ đường dây ở trạng thái ổn định. Tôi quấn dây quanh một cột và tôi cảm thấy sự căng thẳng dần hiện ra. Khi nó càng căng, tôi di chuyển nó một chút và tiếp tục dẫn nó vào nhịp điệu đơn giản và thành thạo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dây thừng là một đoạn dài linh hoạt được làm từ sợi tự nhiên như lanh, gai hoặc từ sợi tổng hợp như nylon, polyester. Nó được dùng để buộc, nâng lên, kéo hoặc cố định vật thể. Dây thừng khác với dây nhỏ hoặc dây buộc ở độ dày, độ bền và mục đích sử dụng; bạn chọn dây thừng cho tải trọng nặng và công việc ngoài trời. Dây thừng xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh: cắm trại, lên thuyền, xây dựng và cứu hộ. Khi học các cụm từ liên quan đến dây thừng, chú ý các cách kết hợp như rope in, rope off hoặc buộc bằng dây thừng, và thành ngữ ám chỉ sự hạn chế hoặc ràng buộc. Hiểu các loại dây thừng giúp chọn từ đúng theo ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ so sánh dây thừng với dây cáp và dây nhỏ; kiểm tra độ bền trước khi sử dụng; không dùng dây bị hỏng; học các động từ phổ biến như buộc, buộc chặt và cố định; chú ý an toàn khi buộc nút; luyện tập với các tình huống thực tế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dây thừng giống hệt với dây mỏng ở mọi trường hợp
  • Dây thừng không chịu được tải nặng
  • Tất cả các loại dây đều có cùng độ bền
  • Các nút thắt lúc nào cũng an toàn
  • Rope in luôn là lời mời lịch sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường xem dây thừng như một từ rộng cho mọi loại dây; dễ nhầm lẫn với dây nhỏ/giây và hiểu sai các thành ngữ rope in/rope off.

Mẹo Học

  • Luyện các nút thắt khác nhau (nút vuông, nút buộc, nút buộc chéo).
  • Học rope in, rope off và các thành ngữ với dây thừng.
  • Phân biệt dây thừng, dây buộc và dây nhỏ theo độ dày và mục đích sử dụng.
  • Kết hợp động từ với vật thật (thuyền, lều, mốc neo).
  • Chú ý an toàn khi buộc nút.
  • Dùng sách hướng dẫn hoặc video thực tế để củng cố từ vựng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with a small dog

Asking for Help

2026.05.09 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Childhood Memory on the River

Opinion & Ideas

2026.04.01 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Observing Pollution at a Coastal Park

Environment & Pollution

2025.10.09 · 1:20 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Life Lessons from Riding a Bike

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 1:00 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ