LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

secular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

secular Ý nghĩa của Từ

  • không liên quan đến tôn giáo
  • thế tục
  • mở cho tất cả các tín ngưỡng mà không ảnh hưởng từ tôn giáo
Illustration for this word

secular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

secular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛkjʊlə/
Mỹ /ˈsɛkjʊlɚ/
Tiết
secular

secular Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'saecularis' (của một thế hệ, thế tục) = 'saeculum' (tuổi, thế hệ). Xuất phát từ tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng về một phong cảnh rộng lớn, không có biểu tượng tôn giáo, nơi mọi người có đức tin đa dạng cùng chung sống hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt ngón tay lên quả địa cầu và xoay từ từ. Cuộc trò chuyện chuyển từ các vấn đề tôn giáo sang chuyện đời sống hàng ngày, và tâm trí tôi cũng đổi. Tôi cố gắng công bằng và mở lòng, điều chỉnh tư thế để lắng nghe. Sự thay đổi nhỏ này giữ cho cuộc trò chuyện mang tính thế tục, để tin ngưỡng khác nhau có thể cùng tồn tại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, secular mô tả điều không liên quan đến tôn giáo, mang tính thế tục và thường chỉ đến các lĩnh vực công hoặc đời sống hàng ngày không bị ảnh hưởng bởi tín ngưỡng. Từ này với người Việt thường dịch là phi tôn giáo hoặc thế tục; nó nhấn mạnh sự trung lập và tôn trọng nhiều tín ngưỡng thay vì bài xích tôn giáo. Tuy nhiên, người học có thể nhầm lẫn với ý nghĩa "vô thần" hoặc coi nó đồng nghĩa với anti-religious; thực tế, secular chỉ nói về mức độ tách rời giữa tôn giáo và đời sống công.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Học các collocations phổ biến: nhà nước thế tục, giáo dục thế tục, các vấn đề thế tục
  • 2) Secular nói về sự trung lập với tín ngưỡng, không phải vô thần
  • 3) Phân biệt secular và atheist
  • 4) Ghép secular với danh từ như nhà nước, giáo dục, lịch sử
  • 5) Luyện tập với ví dụ thực tế
  • 6) Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Secular đồng nghĩa vô thần
  • Nhà nước nên hoàn toàn bài xích tôn giáo
  • Mục công cộng phải tách biệt khỏi tôn giáo
  • Secular và atheist là một
  • Chỉ có ở nước ngoài mới có secular

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thế tục nhấn mạnh sự trung lập và tính thế gian; dễ bị hiểu nhầm là vô thần, nên nhấn mạnh sự tách rời khỏi tôn giáo.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: nhà nước thế tục, giáo dục thế tục, các vấn đề thế tục
  • secular nói về sự trung lập với tín ngưỡng, không phải vô thần
  • phân biệt secular và atheist
  • chú ý ngữ cảnh: chính trị, pháp luật, văn hóa
  • ghép secular với danh từ như nhà nước, giáo dục, lịch sử
  • luyện tập với ví dụ thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'secular'?

A.Not connected to religion
B.Related to the sea
C.Thinking deeply
D.Covered in snow
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'secular' used correctly?

A.She prayed at the secular event.
B.He studied secular topics in his theology class.
C.The secular music was played at the church.
D.The secular sunlight illuminated the stained glass window.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'secular'?

A.Ancient
B.Curious
C.Holy
D.Mysterious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely encounter the word 'secular'?

A.At a gardening class
B.At a science museum
C.At a cooking show
D.At a magic show
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of 'secular' to a friend?

A.Related to religion
B.Always serious
C.Not influenced by religion
D.Interested in mystery

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ