LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

seriously - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

seriously Ý nghĩa của Từ

  • nghiêm túc và suy nghĩ sâu sắc
  • không đùa giỡn hay vui chơi
  • cần xem xét cẩn thận
Illustration for this word

seriously Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

seriously Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪə.ri.əs/
Mỹ /ˈsɪr.i.əs/
Tiết
serious

seriously Từ nguyên của Từ

serious: 'seri-' (từ Latin 'serius' có nghĩa là 'nghiêm túc') + '-ous' (hậu tố tính từ); Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người với không khí nghiêm trang, suy ngẫm về một vấn đề trọng đại, biểu trưng cho sự nghiêm túc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi mở cửa phòng họp, đẩy vai về phía sau và hít một hơi. Tôi gạt bỏ nụ cười, giọng nói trở nên nghiêm túc. Tôi lắng nghe kỹ và điều chỉnh nhịp điệu, giọng nói cho phù hợp. Kế hoạch như vậy thay đổi; tôi tập trung, giữ ánh mắt và cân nhắc kỹ trước khi nêu câu hỏi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Serious là một tính từ miêu tả thái độ hoặc tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc, tôn trọng và suy nghĩ thận trọng. Nó có thể có nghĩa là nghiêm túc và trầm tư, không đùa giỡn, hoặc điều gì đó đòi hỏi xem xét kỹ lưỡng và hành động thận trọng. Tiếng Anh serious thường tạo cảm giác mạnh hơn so với chỉ buồn hoặc hài hước; ngữ cảnh và giọng điệu quyết định. Nguồn gốc từ латини serius qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là người cau mày đang cân nhắc một vấn đề trọng đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng serious theo ngữ cảnh và tránh chủ đề nhẹ nhàng. Giữ giọng điệu phù hợp mức độ formal. Ghép serious với danh từ chỉ tầm quan trọng. Đừng hiểu serious là buồn hay giận dữ; dùng từ khác khi cần. Luyện tập cụm take something seriously.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Serious chỉ có nghĩa là buồn.
  • Serious lúc nào cũng nghiêm khắc và lạnh lùng.
  • Trong mọi tình huống serious bằng với nghiêm ngặt.
  • Người nghiêm túc không bao giờ cười.
  • Có thể dùng serious ở mọi vị trí để nhấn mạnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, serious thường gắn với thái độ. Trong tiếng Anh, serious đồng nghĩa với mức độ trang trọng và tầm quan trọng của vấn đề; người học dễ nhầm lẫn với buồn bã hoặc nghiêm khắc theo cảm nhận chủ quan.

Mẹo Học

  • Học ba ý nghĩa cốt lõi: thái độ, giọng điệu và tầm quan trọng.
  • Gắn với các cụm từ như take something seriously và be serious about it.
  • Cụm từ cố định: serious matter, serious look, serious discussion.
  • Phân biệt serious với buồn hay gay gắt qua ngữ cảnh và giọng.
  • Luyện tập ở cả hoàn cảnh formal và informal để cảm nhận giọng.
  • Dùng hình ảnh khuôn mặt nhíu m brows làm ký ức cho serious.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'seriously'?

A.Excitedly
B.Lazily
C.Honestly
D.Quietly
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'seriously' used correctly?

A.I lazily studied for the exam.
B.I excitedly failed the exam.
C.I seriously don't care about the exam.
D.I quietly passed the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'seriously'?

A.Sincerely
B.Casually
C.Rudely
D.Bravely
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'seriously'?

A.Earnestly
B.Determinedly
C.Light-heartedly
D.Steadfastly
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone use the word 'seriously'?

A.Telling a joke
B.Giving compliments
C.Discussing important matters
D.Sharing gossip

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Toy and Necklace Shopping

Shopping in Store

2026.02.26 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call about an Apartment

Simple Phone Call

2026.01.15 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Snack on the Bus

Public Transport

2026.01.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ