LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ câu ngắn

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

short Ý nghĩa của Từ

  • không dài trong thời gian hoặc khoảng cách
  • thiếu chiều dài
  • ngắn gọn hoặc tóm tắt
Illustration for this word

short Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

short Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʃɔːt/
Mỹ /ʃɔrt/
Tiết
short

short Từ nguyên của Từ

Rễ 'short' đến từ tiếng Anh cổ 'sceort', có nghĩa là 'không dài'. Nguồn gốc lịch sử của nó là tiếng Germanic → Tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cây bút chì ngắn cho những ghi chú nhanh, tượng trưng cho tốc độ và sự ngắn gọn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấn nút đồng hồ và move cổ tay một chút để cảm nhận nhịp thời gian. Một khoảnh khắc ngắn trôi qua; tôi điều chỉnh hơi thở, giữ nhịp và cảm nhận sự ngắn của khoảnh khắc này. Tôi đặt kết quả lên bàn và cảm thấy khoảnh khắc ấy ngắn hơn những gì nó có vẻ. Trong chu kỳ ngắn này, cách diễn đạt hàng ngày trở nên súc tích và dễ nắm bắt khi luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Short là tính từ và trạng từ trong tiếng Anh, chỉ điều gì đó không dài về thời gian hoặc khoảng cách, hoặc ngắn gọn, súc tích. Ví dụ: The meeting was short、a short walk. Có thể gặp short version hoặc short-term.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng short cho thời gian, chiều dài hoặc độ ngắn của nội dung, tùy ngữ cảnh.
  • So sánh short với ngắn và hiểu các cụm như short-term, short-lived.
  • Luôn học thuộc các collocation như short version và short notice.
  • Chú ý nghĩa của short of trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn để luyện cách dùng short.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Short có nhiều nghĩa, không chỉ độ dài vật lý.
  • Nhầm lẫn giữa ngắn và nhỏ có thể gây sai nghĩa.
  • Sử dụng brief hoặc concise khi muốn nhấn mạnh sự ngắn gọn.
  • Short notice và short of có nghĩa riêng cần ghi nhớ.
  • Luyện tập với câu ví dụ để phân biệt từng ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Short có nhiều nghĩa: thời gian, độ dài và sự ngắn gọn; người học thường nhầm giữa các nghĩa và dùng short sai trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh short với ngắn và hiểu các cụm như short-term, short-lived.
  • Sử dụng short cho thời gian, chiều dài hoặc độ ngắn của nội dung, tùy ngữ cảnh.
  • Luôn học thuộc các collocation như short version và short notice.
  • Chú ý nghĩa của short of, có nghĩa thiếu hụt trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Tạo câu ví dụ của riêng bạn để luyện cách dùng short ở nhiều tình huống.
  • Đọc và nghe nhiều ví dụ để nắm nhịp điệu và tông giọng phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'short'?

A.Weak and fragile
B.Tall and slender
C.Small in height or length
D.Loud and noisy
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'short' used correctly?

A.He had a tall cup of coffee in the morning.
B.She wore a long coat to keep warm.
C.The baby took its first steps.
D.The teacher's explanation was lengthy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'short'?

A.Constructed
B.Endless
C.Abundant
D.Brief
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'short'?

A.Spacious
B.Narrow
C.Thin
D.Low
Bước 5: Thành thạo

In what context would someone describe a novel as 'short'?

A.When it has a high word count
B.When it is easy to understand
C.When it is brief in length
D.When it is complex in plot

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help a Sad Friend

Asking for Help

2026.02.08 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ