LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

signpost - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

signpost Ý nghĩa của Từ

  • một cột có biển chỉ hướng hoặc khoảng cách
  • hướng dẫn cho các quyết định
  • chỉ rõ hoặc biểu thị.
Illustration for this word

signpost Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

signpost Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪn.pəʊst/
Mỹ /ˈsaɪn.poʊst/
Tiết
signpost

signpost Từ nguyên của Từ

'signpost' được phân tách thành 'dấu hiệu' (biểu tượng hoặc chỉ dẫn) + 'cột' (cấu trúc thẳng đứng). Nó bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ, phát sinh từ tiếng Pháp cổ 'signe' (dấu hiệu) và 'poste' (cột). Hãy tưởng tượng bạn đứng ở một ngã ba với một cột gỗ cao, mũi tên của nó chỉ hướng đến nhiều cuộc phiêu lưu khác nhau, tượng trưng cho sự hướng dẫn trong những quyết định của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Signpost được dịch là biển báo đường hoặc cọc chỉ dẫn; nó chỉ ra hướng hoặc khoảng cách, và cũng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ như một sự chỉ đường cho quyết định. Động từ signpost có nghĩa là chỉ ra, cho biết hoặc thông báo rõ ràng. Lịch sử cho thấy biển báo đường giúp người đi đường nhận diện đường đi và thực hiện hành trình dễ dàng hơn. Người Việt thường liên tưởng signpost với từ 'hướng dẫn' hoặc 'điểm chỉ đường', và có thể nhầm lẫn giữa chỉ thị và gợi ý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Signpost có thể là biển báo thực tế hoặc ẩn dụ cho sự chỉ dẫn.
  • - Danh từ chỉ hướng; động từ có nghĩa chỉ ra hoặc cho biết rõ.
  • - Tránh nhầm lẫn với gợi ý hoặc lời gợi ý không rõ ràng.
  • - Dùng khi nói về lựa chọn cuộc sống, con đường hoặc quyết định.
  • - Phân biệt giữa chỉ thị cụ thể và nguyên tắc chỉ đường chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Signpost chỉ là biển báo thực tế
  • Signpost không thể dùng làm động từ
  • Một signpost chỉ chỉ một điểm đến
  • Ý nghĩa ẩn dụ là gợi ý mơ hồ, không phải chỉ dẫn rõ ràng
  • Signpost và sign luôn có thể thay thế cho nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường phân biệt chỉ dẫn đường thực tế và ngụ ý định hướng, nhưng người học có thể nhầm giữa chỉ thị và gợi ý trong nghĩa bóng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả nghĩa vật lý lẫn ẩn dụ của signpost
  • Ghi chú ví dụ signpost hàng ngày
  • So sánh với indicator, cue, hint, guide
  • Chú ý cách dùng động từ: signpost = chỉ ra; sign = biển báo
  • Chú ý ngữ điệu: chỉ đường thực tế vs chỉ dẫn mang tính ẩn dụ
  • Dùng ví dụ biển báo đường bộ và ngữ cảnh động lực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'signpost'?

A.A physical marker indicating a direction
B.A guide for literary themes
C.A type of literary character
D.An element of a story structure
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'signpost' in a sentence.

A.We parked near the signpost and had a picnic.
B.The signpost is a delicious dessert we had at the cafe.
C.He decided to signpost his contract with a bold signature.
D.She used a signpost to cook her dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'signpost'?

A.Remote
B.Anchor
C.Indicator
D.Sphere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'signpost'?

A.Confusion
B.Obstruction
C.Hiding
D.Distraction
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a signpost would be important?

A.A traveler is unsure which way to go on a road trip.
B.The announcement of a new book in the library.
C.A child is learning to read a map at school.
D.A plan is being made for a new community center.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unlikely Workout on the Outskirts

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:33 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ