smite - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: 'smit' (đánh) + hậu tố '-e' (hình thức động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'smitan' → tiếng Bắc Âu cổ → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đánh bại kẻ thù bằng thanh kiếm, biểu thị sức mạnh và sự quyết đoán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSmite là một động từ cổ xưa hoặc trang trọng có nghĩa là đánh bằng một cú đòn mạnh. Ý nghĩa cơ bản là đánh mạnh bằng vũ khí hoặc gây nên một thất bại nặng nề cho đối thủ, hoặc có tác động mạnh lên một người hoặc một tình huống. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này chủ yếu gặp trong văn bản văn học, kinh thánh, fantasy hoặc bối cảnh sân khấu; nó không dùng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Các dạng động từ là smite (hiện tại), smote (quá khứ), smitten (phát sinh quá khứ phân từ). Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ smitan, chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu. Hình ảnh dễ nhớ: một nhà vô địch hạ gục kẻ thù bằng một cú đánh quyết đoán.
Đối với người Việt, smite nghe như cổ và chỉ phù hợp với văn bản văn học hoặc kinh thánh; người học nên hiểu mức độ trang trọng và ngữ cảnh hạn chế.
Which sentence uses 'smite' correctly?
What is a synonym for 'smite'?
What is an opposite word for 'smite'?
In what context would someone be smitten with someone or something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật