speeches - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'speak' (gốc) + '-ch' (hậu tố danh từ) = hành động nói. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'speca' → 'speech' trong tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đứng vững vàng, đam mê nói chuyện với đám đông với những ghi chú trong tay.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi khép miệng, hít thở từ từ và cảm nhận cổ họng sẵn sàng, từ im lặng move đến giọng nói. Khí thoát ra, lưỡi và môi thay đổi hình dạng và tôi thiết lập nhịp điệu của từ bằng cách set. Tôi giữ cố gắng, điều chỉnh tư thế, giữ cao độ và đẩy để đạt sự rõ ràng. Ý nghĩa xuất hiện khi giọng nói tới tai người nghe, không phải bằng định nghĩa, mà bằng trải nghiệm nói chuyện.
Speech có nghĩa là hành động diễn đạt ý nghĩ và cảm xúc bằng lời nói, hoặc một bài phát biểu chính thức trước khán giả. Nó bao gồm trò chuyện hàng ngày, phát biểu công khai và các bài diễn thuyết trước đám đông. Phát âm, nhịp điệu, âm lượng và giọng điệu giúp truyền đạt ý nghĩa và cảm xúc; bối cảnh và khán giả ảnh hưởng đến phong cách, từ trò chuyện bình thường đến bài phát biểu trang trọng. Từ này cũng phản ánh khả năng nói ra âm thanh, và được dùng trong lớp học, phỏng vấn, trình diễn và tranh luận.
Đối với người Việt, phân biệt giữa hành động nói và bài phát biểu trang trọng rất quan trọng; luyện các cụm từ như 'phát biểu' và 'phát biểu trước công chúng'.
What is the meaning of the word 'speeches'?
Choose the correctly used sentence with the word 'speeches'.
Which word is most similar to 'speeches'?
What is the opposite of 'speeches'?
Can you think of a real-life context where people might prepare for speeches?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật