sporadically - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: gốc sporad- với hậu tố -ic tạo từ điển sporadic; thêm hậu tố -ly để được sporadically. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp sporadikos nghĩa là rải rác, sang латинский sporadicus rồi sang tiếng Pháp cổ sporatique, vào tiếng Anh như sporadic; từ đó có sporadically. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung mưa rơi rải rác không đều khiến mọi thứ trông như đang hoảng loạn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQsporadically có nghĩa là xảy ra ở các khoảng cách không đều, không thường xuyên hay liên tục; xảy ra từ thời điểm này tới thời điểm khác, theo cách rời rạc hoặc gián đoạn. Từ này nhấn mạnh sự không nhất quán và có khoảng trống giữa các lần xuất hiện. Hiểu nhầm phổ biến là nhầm với occasionally; occasionally gợi ý một tần suất có vẻ hơn, trong khi sporadically nhấn mạnh sự gián đoạn nhiều hơn. Gợi nhớ: hình dung những giọt mưa rời rạc trên cửa sổ, không phải mưa đều.
Người Việt thường hiểu sporadically như thỉnh thoảng nhưng cần nhấn mạnh tính rời rạc và không đều đặn.
What does the word 'sporadically' mean?
Which sentence uses 'sporadically' correctly?
Which word is most similar to 'sporadically'?
Which word is the opposite of 'sporadically'?
Can you think of a real-life context where the word 'sporadically' would be appropriate?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật