LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sporadically - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sporadically Ý nghĩa của Từ

  • xảy ra một cách ngẫu nhiên
  • không đều
  • thỉnh thoảng
Illustration for this word

sporadically Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sporadically Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spəˈrædɪkli/
Mỹ /spəˈrædɪkli/
Tiết
sporadically

sporadically Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc sporad- với hậu tố -ic tạo từ điển sporadic; thêm hậu tố -ly để được sporadically. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Hy Lạp sporadikos nghĩa là rải rác, sang латинский sporadicus rồi sang tiếng Pháp cổ sporatique, vào tiếng Anh như sporadic; từ đó có sporadically. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung mưa rơi rải rác không đều khiến mọi thứ trông như đang hoảng loạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sporadically có nghĩa là xảy ra ở các khoảng cách không đều, không thường xuyên hay liên tục; xảy ra từ thời điểm này tới thời điểm khác, theo cách rời rạc hoặc gián đoạn. Từ này nhấn mạnh sự không nhất quán và có khoảng trống giữa các lần xuất hiện. Hiểu nhầm phổ biến là nhầm với occasionally; occasionally gợi ý một tần suất có vẻ hơn, trong khi sporadically nhấn mạnh sự gián đoạn nhiều hơn. Gợi nhớ: hình dung những giọt mưa rời rạc trên cửa sổ, không phải mưa đều.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sporadically khi diễn đạt sự kiện không đều đặn. Không gắn với thời biểu cố định. Kết hợp với các gợi ý hình ảnh của tính rời rạc. Tránh lạm dụng nói chuyện hàng ngày; phù hợp hơn với văn viết hoặc mô tả chính xác. So sánh với occasionally và intermittently để chọn sắc thái đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa là sự kiện xảy ra nhiều lần hoặc đều đặn.
  • Nó là từ sai nghĩa với occasionally ở mọi ngữ cảnh.
  • Phải có một mẫu lặp lại rõ ràng.
  • Nó không thể bổ nghĩa cho các động từ khác.
  • Chỉ dùng cho thời tiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu sporadically như thỉnh thoảng nhưng cần nhấn mạnh tính rời rạc và không đều đặn.

Mẹo Học

  • Tạo một dòng thời gian với các sự kiện rời rạc để hình dung sự bất quy tắc.
  • So sánh sporadically với occasionally để cảm nhận sắc thái.
  • Sử dụng trong văn bản formal khi mô tả mẫu bất quy tắc.
  • Kết hợp với rarely để đối chiếu.
  • Luyện mô tả các sự kiện đã xảy ra một cách không đều.
  • Chú ý nhịp điệu phát âm: sporadically nghe như đứt quãng hơn regularly.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'sporadically' mean?

A.Occasionally; happening from time to time and not regularly
B.Happening continuously without interruption
C.Happening at a fixed, regular schedule
D.Happening all at once in large amounts
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sporadically' correctly?

A.The generator runs sporadically without ever shutting down
B.I visit my cousins sporadically because we live in different countries
C.She sporadically attends the weekly staff meeting every Tuesday
D.He sporadically watered the plants every morning to keep them healthy
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sporadically'?

A.occasionally
B.regularly
C.continuously
D.frequently
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'sporadically'?

A.occasionally
B.regularly
C.infrequently
D.rarely
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'sporadically' would be appropriate?

A.She practices the piano every evening at 7 pm
B.The old radio cuts out for a few minutes at unpredictable times
C.The store is closed permanently due to renovation
D.He checks his email constantly during office hours

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ