LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

studying - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

studying Ý nghĩa của Từ

  • học về một chủ đề
  • hành động kiểm tra hoặc phân tích
  • dành thời gian để thu nhận kiến thức
Illustration for this word

studying Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

studying Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌd.i/
Mỹ /ˈstʌdi/
Tiết
study

studying Từ nguyên của Từ

Gốc: stud- = khao khát/nhiệt huyết; Nguồn gốc: Latin 'studium' → Pháp cổ 'estude' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sinh viên tập trung vào sách, háo hức tiếp thu kiến thức, thể hiện sự nhiệt huyết trong việc học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt bút lên bàn, ngồi thẳng người và mở cuốn sách. Ánh mắt tôi move trên trang và sự chú ý shift từ tiếng ồn sang chủ đề. Cảm giác là như điều khiển một chiếc thuyền nhỏ trên dòng nước yên tĩnh, cần kiểm soát và tò mò. Trong đời thực, tôi dùng cách tập trung này để study một môn và giữ thông tin ở đúng vị trí khi cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Study được dịch sang tiếng Việt là 'học tập' hoặc 'nghiên cứu'. Là động từ, nó có nghĩa là bỏ thời gian để học một chủ đề, xem xét một điều gì đó một cách cẩn thận hoặc phân tích kỹ lưỡng. Là danh từ, nó chỉ quá trình học tập, thời gian dành cho hoạt động này hoặc một ngành học cụ thể. Nó nhấn mạnh sự chủ động và tập trung, khác với việc đọc giải trí. Nguồn gốc của từ gợi đến lòng nhiệt huyết và nỗ lực, nhắc người học kiên trì tò mò sẽ mang lại kiến thức theo thời gian.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Viết câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • - Sử dụng các cụm từ quen thuộc như 'study abroad' hoặc 'study plan'.
  • - Luyện phát âm và nhắc lại theo nhịp.
  • - Lập kế hoạch học tập hàng tuần.
  • - Học theo nhóm để giải thích cho nhau.
  • - Ghi âm và nghe lại để cải thiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học chỉ là ghi nhớ; hiểu biết không bắt buộc.
  • Trước kỳ thi chỉ cần ôn tập gấp rút.
  • Học là đọc sách cho vui.
  • Học và hiểu là hai việc giống nhau ở mọi trường hợp.
  • Học một môn và học một ngôn ngữ là như nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, từ study thường bị hiểu là ghi nhớ; tiếng Anh dùng study cả cho phân tích và nỗ lực kiên trì. Người học có thể nhầm lẫn giữa các nghĩa hoặc cho rằng học là chỉ đọc.

Mẹo Học

  • Viết hai câu ví dụ cho mỗi nghĩa hàng ngày.
  • Lập kế hoạch học tập hàng tuần và theo dõi tiến độ.
  • Dùng thẻ flash cho từ khóa.
  • Ghi âm ngắn để lặp lại các định nghĩa.
  • Học với bạn để giải thích các chủ đề mới.
  • Kết hợp đọc thụ động với giải bài tập chủ động.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'studying' mean?

A.Eating a meal
B.Learning or reviewing material
C.Running a race
D.Watching television
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'studying' correctly.

A.He enjoys studying pizza every Friday.
B.She was studying for her math test.
C.They went studying at the park later.
D.Studying is something I do on weekends.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'studying'?

A.Sleeping
B.Researching
C.Eating
D.Walking
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'studying'?

A.Ignoring
B.Listening
C.Participating
D.Writing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone is engaged in a specific academic activity?

A.She completed her homework before dinner.
B.They went to the movies after work.
C.He is reviewing his notes for the exam tomorrow.
D.She is taking a break from her project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi Ride Chat

Taxi Ride

2026.04.28 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ