suddenly - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc sudden; hậu tố -ly; tiền tố không có. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ soudain, từ Latinh subitus; masuk vào tiếng Anh qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng yên lặng bất ngờ đóng sập cửa; sự thay đổi diễn ra ngay tức khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm cửa và đẩy nhẹ để điều chỉnh tư thế. Cánh cửa mở đột ngột, ánh sáng rọi vào phòng và tim tôi đập nhanh. Tôi di chuyển trọng tâm, giữ thăng bằng và cảm nhận khoảnh khắc thay đổi ngay tức khắc. Trong đời sống thực, ta dùng từ này khi mọi thứ xảy ra bất thình lình.
Đột ngột là trạng từ diễn tả một sự kiện xảy ra mà không báo trước, tạo cảm giác ngạc nhiên cho người đọc hoặc người nghe. Trong kể chuyện, nó giúp tăng nhịp và sự căng thẳng. Khi học, hãy chú ý vị trí của từ 'đột ngột' trước động từ để nhấn mạnh sự bất ngờ. Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu tùy ngữ cảnh để câu văn trôi chảy.
Người học nên nhận biết sự khác biệt giữa 'đột ngột' và các từ liên quan để duy trì giọng văn tự nhiên trong kể chuyện.
What is the meaning of the word 'suddenly'?
Which sentence below uses the word 'suddenly' correctly?
Which word is most similar to 'suddenly'?
What is the opposite of 'suddenly'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'suddenly'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật