LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suddenly - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suddenly Ý nghĩa của Từ

  • bất ngờ, đột ngột
  • thình lình và không báo trước
  • trong kể chuyện, đột ngột xuất hiện
Illustration for this word

suddenly Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suddenly Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌd.ən.li/
Mỹ /ˈsʌ.dən.li/
Tiết
suddenly

suddenly Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc sudden; hậu tố -ly; tiền tố không có. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ soudain, từ Latinh subitus; masuk vào tiếng Anh qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một căn phòng yên lặng bất ngờ đóng sập cửa; sự thay đổi diễn ra ngay tức khắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cửa và đẩy nhẹ để điều chỉnh tư thế. Cánh cửa mở đột ngột, ánh sáng rọi vào phòng và tim tôi đập nhanh. Tôi di chuyển trọng tâm, giữ thăng bằng và cảm nhận khoảnh khắc thay đổi ngay tức khắc. Trong đời sống thực, ta dùng từ này khi mọi thứ xảy ra bất thình lình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đột ngột là trạng từ diễn tả một sự kiện xảy ra mà không báo trước, tạo cảm giác ngạc nhiên cho người đọc hoặc người nghe. Trong kể chuyện, nó giúp tăng nhịp và sự căng thẳng. Khi học, hãy chú ý vị trí của từ 'đột ngột' trước động từ để nhấn mạnh sự bất ngờ. Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu tùy ngữ cảnh để câu văn trôi chảy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng đột ngột để đánh dấu một khoảnh khắc nhanh và bất ngờ. Thường theo một phần giới thiệu ngắn. Ghép với động từ hành động hoặc nhận thức. Tránh lạm dụng trong văn bản dài. Nhấn mạnh tính ngay lập tức, không phải thời lượng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ có nghĩa là nhanh mà còn là bất ngờ.
  • Không phải lúc nào cũng ở đầu câu.
  • Dễ bị nhầm với các từ tương đương về mức độ trong nhiều ngữ cảnh.
  • Nghĩa là biến đổi tức thì, không kéo dài.
  • Trong nói chuyện hàng ngày, có thể nghe cứng nhắc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học nên nhận biết sự khác biệt giữa 'đột ngột' và các từ liên quan để duy trì giọng văn tự nhiên trong kể chuyện.

Mẹo Học

  • Ghi chú cụm từ phổ biến với đột ngột (đột ngột nhận ra, đột ngột dừng lại, v. v.).
  • Đặt từ đột ngột sau một giới thiệu ngắn để nhịp trôi tự nhiên.
  • So sánh với bất ngờ và đột ngột để chọn sắc thái phù hợp.
  • Luyện tập ở các thì khác nhau để thể hiện thay đổi nhanh.
  • Kết hợp với động từ sinh động để tăng tính immediacy.
  • Đọc/nghe các cảnh ngắn để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suddenly'?

A.Abruptly
B.Gradually
C.Sometimes
D.Quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'suddenly' correctly?

A.Suddenly, a loud noise startled the cat.
B.He slowly walked across the room.
C.She expected the surprise party.
D.The sun rose in the east.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suddenly'?

A.Gradually
B.Occasionally
C.Immediately
D.Randomly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suddenly'?

A.Casually
B.Progressively
C.Deliberately
D.Continuously
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'suddenly'?

A.She planned her vacation itinerary carefully.
B.He calculated his expenses meticulously.
C.The storm hit the town without warning.
D.The flowers bloomed beautifully in spring.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ