LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suffragists - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suffragists Ý nghĩa của Từ

  • người ủng hộ quyền bầu cử, đặc biệt là quyền bầu cử của phụ nữ
  • nhà hoạt động tìm kiếm quyền bầu cử
  • người ủng hộ quyền chính trị
Illustration for this word

suffragists Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suffragists Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌf.rə.dʒɪst/
Mỹ /ˈsʌf.rə.dʒɪst/
Tiết
suffragist

suffragists Từ nguyên của Từ

suffragist = suffrage (quyền bầu cử) + -ist (người thực hành hoặc ủng hộ). Xuất phát từ Latin suffragium (phiếu bầu) → Pháp cổ sufrage → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người kiên quyết đứng thẳng, cầm một bảng hiệu với chữ ‘Bầu cho tất cả!’

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một suffragist là người vận động cho quyền bỏ phiếu, đặc biệt là quyền đi bỏ phiếu của phụ nữ. Thuật ngữ này gắn với các phong trào đòi quyền bầu cử trong lịch sử và có thể chỉ một người tích cực thúc đẩy quyền công dân tham gia chính trị ở các bối cảnh khác. Suffrage có nghĩa là quyền bỏ phiếu, và chữ cái -ist biểu thị người thực hành hoặc người ủng hộ. Trong giảng dạy, hãy nhấn mạnh bối cảnh lịch sử, sự khác biệt giữa quyền bỏ phiếu và thuộc tính đảng phái, và sự liên quan của quyền công dân ngày nay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Suffragist là người vận động cho quyền bỏ phiếu, không nhất thiết là thành viên đảng phái. Dùng để nói về các phong trào và chiến dịch. Thường xuất hiện cùng động từ như vận động, ủng hộ hoặc thúc đẩy cải cách. Phân biệt suffragist và suffragette; trong một số ngữ cảnh, từ này nhấn mạnh phụ nữ. Trong viết văn hiện đại, thảo luận về quyền truy cập và tham gia bỏ phiếu bằng cách đặt từ này trong khung lịch sử hoặc so sánh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ định một thành viên của một đảng.
  • Chỉ dùng cho các nhà hoạt động nữ.
  • Ngụ ý hành động bạo lực.
  • Là thuật ngữ hiện đại chứ không chỉ lịch sử.
  • Miêu tả một người bỏ phiếu bình thường, không phải nhà hoạt động.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, suffragist mang sắc thái lịch sử rõ ràng; hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt với quan niệm chính trị hiện đại.

Mẹo Học

  • Học bối cảnh lịch sử của các phong trào quyền bầu cử.
  • So sánh suffragist và suffragette để thấy nhấn mạnh giới tính.
  • Sử dụng các câu về quyền và tham gia công dân.
  • Tránh cho rằng đây là thuộc về một đảng cụ thể khi gặp từ này.
  • Thực hành tạo câu về quyền bỏ phiếu theo các thời kỳ khác nhau.
  • Tìm cụm từ như dẫn đầu một chiến dịch, chủ động vận động cải cách.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ